Công thức phân tử
C7H6O3
Khối lượng phân tử
138.12 g/mol
CAS
99-96-7
Công thức phân tử
C5H7NaO3
Khối lượng phân tử
138.10 g/mol
CAS
19856-23-6
| Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid 4-HYDROXYBENZOIC ACID | Sodium Levulinate (Natri Levulinate) SODIUM LEVULINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid | Sodium Levulinate (Natri Levulinate) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là bảo quản hiệu quả, nhưng sodium benzoate hoạt động tốt hơn ở pH thấp (dưới 4). 4-Hydroxybenzoic acid có phạm vi pH hoạt động rộng hơn và thường được sử dụng ở nồng độ cao hơn.