Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid vs Triacetin (Glyceryl Triacetate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H6O3

Khối lượng phân tử

138.12 g/mol

CAS

99-96-7

Công thức phân tử

C9H14O6

Khối lượng phân tử

218.20 g/mol

CAS

102-76-1

Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

Triacetin (Glyceryl Triacetate)

TRIACETIN

Tên tiếng ViệtAcid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic AcidTriacetin (Glyceryl Triacetate)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/105/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngChất bảo quảnKháng khuẩn, Che mùi
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài tuổi thọ và độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Chiết xuất từ tự nhiên, có trong nhiều loại quả và thực vật
  • Nồng độ sử dụng thấp, an toàn cho hầu hết các loại da
  • Kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
  • Hoạt động như dung môi, cải thiện độ tan của các thành phần khác
  • Tạo màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm tạm thời
  • An toàn cho hầu hết các loại da, không gây dị ứng cao
Lưu ý
  • Một số nghiên cứu gợi ý có khả năng rối loạn nội tiết hormone ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt khi dùng kết hợp với nhiều bảo quản khác
  • Một số người có thể dị ứng với nhóm paraben
  • Ở nồng độ cao (>10%) có thể gây khô da hoặc kích ứng da nhạy cảm
  • Không phải bảo quản hóa học chính, cần kết hợp với các bảo quản khác
  • Có mùi acide có thể không được ưa thích ở nồng độ cao