4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate (Chất nhuộm tóc) vs Natri sunfite

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16N4O4S

Khối lượng phân tử

300.34 g/mol

CAS

173994-77-9

Công thức phân tử

Na2O3S

Khối lượng phân tử

126.05 g/mol

CAS

7757-83-7

4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate (Chất nhuộm tóc)

4-METHYLBENZYL 4,5-DIAMINO PYRAZOLE SULFATE

Natri sunfite

SODIUM SULFITE

Tên tiếng Việt4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate (Chất nhuộm tóc)Natri sunfite
Phân loạiKhácBảo quản
EWG Score5/106/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Tạo màu bền vững và sâu trên tóc
  • Cho phép nhuộm tóc đạt các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Phân tử màu ổn định không dễ p褪 màu sau mỗi lần gội
  • Tương thích tốt với hệ thống nhuộm hiện đại
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm
  • Giúp duỗi hoặc uốn tóc bằng cách phá vỡ cấu trúc protein
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Chi phí sản xuất thấp và dễ kiểm soát
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da đầu ở người nhạy cảm, cần thử patch test trước sử dụng
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây viêm da tiếp xúc
  • Không nên nuốt hoặc để vào mắt; nếu tiếp xúc phải rửa sạch ngay bằng nước
  • Có báo cáo về khả năng gây dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng da và niêm mạc ở nồng độ cao
  • Dị ứng với natri sunfite ở những người nhạy cảm, đặc biệt là bệnh nhân hen suyễn
  • Có thể gây khô tóc nếu dùng quá lâu trong các sản phẩm duỗi/uốn
  • Tác động tiêu cực đến sức khỏe hô hấp khi inhale dạng bột