4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate (Chất nhuộm tóc)
4-METHYLBENZYL 4,5-DIAMINO PYRAZOLE SULFATE
Đây là một chất nhuộm tóc thuộc nhóm pyrazole, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc bán thương mại và chuyên nghiệp. Hợp chất này hoạt động bằng cách xâm nhập vào lớp cortex của tóc và tạo thành các phân tử màu lớn không thể thoát ra ngoài. Nó thường được kết hợp với các chất oxidant để tạo ra màu bền vững và rực rỡ trên tóc. Thành phần này được phê duyệt sử dụng trong nhuộm tóc ở nhiều quốc gia nhưng cần tuân thủ các quy định về an toàn và nồng độ.
Công thức phân tử
C11H16N4O4S
Khối lượng phân tử
300.34 g/mol
Tên IUPAC
1-[(4-methylphenyl)methyl]pyrazole-4,5-diamine;sulfuric acid
CAS
173994-77-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122
Tổng quan
4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate là một trong những chất nhuộm tóc thế hệ thứ hai được phát triển để cải thiện tính ổn định màu và giảm độc tính so với các chất nhuộm cũ. Hợp chất này thuộc nhóm pyrazole và được sử dụng chủ yếu trong công thức nhuộm tóc bán thương mại, cho phép tạo ra các màu sắc rực rỡ từ vàng nhạt đến nâu đậm. Khi kết hợp với chất oxidant như hydrogen peroxide, nó tham gia vào một phản ứng oxide hóa phức tạp để tạo thành các phân tử thuốc nhuộm cuối cùng có cấu trúc phân tử lớn. Chất này được sử dụng ở nồng độ thấp (thường từ 1-4%) trong các sản phẩm nhuộm tóc thương mại và chuyên nghiệp. Do tính chất của nó, nó cần được pha trộn chính xác với các thành phần khác và không thể bảo quản lâu dài dưới dạng hỗn hợp được. Các nhà sản xuất mỹ phẩm phải tuân thủ các quy định về an toàn về nồng độ sử dụng, thời gian tiếp xúc và hướng dẫn sử dụng chi tiết.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo màu bền vững và sâu trên tóc
- Cho phép nhuộm tóc đạt các sắc thái màu phong phú và đa dạng
- Phân tử màu ổn định không dễ p褪 màu sau mỗi lần gội
- Tương thích tốt với hệ thống nhuộm hiện đại
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da đầu ở người nhạy cảm, cần thử patch test trước sử dụng
- Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây viêm da tiếp xúc
- Không nên nuốt hoặc để vào mắt; nếu tiếp xúc phải rửa sạch ngay bằng nước
- Có báo cáo về khả năng gây dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Cơ chế hoạt động của 4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate bắt đầu khi hợp chất này penetrate vào lớp cortex của sợi tóc thông qua các cuticle mở ra. Trong môi trường quy định (thường là kiềm), nó được chuyển đổi thành dạng freebase hoạt động và sau đó được oxide hóa bởi hydrogen peroxide hoặc các chất oxidant khác. Quá trình oxide hóa này tạo ra các cấu trúc phân tử phức tạp hơn, tạo thành các sợi polymer màu sắc gắn bó mạnh mẽ với keratin của tóc. Sau khi tóc được rửa sạch, các hợp chất màu này vẫn được giữ lại bên trong tóc do kích thước phân tử lớn của chúng không thể thoát ra qua lỗ nhỏ của cuticle. Độ bền của màu phụ thuộc vào tính oxy hóa hoàn toàn của chất nhuộm, nồng độ sử dụng, thời gian để phản ứng xảy ra, và pH của dung dịch nhuộm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của pyrazole dyes cho thấy rằng 4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate có độc tính thấp hơn so với các chất nhuộm tóc cổ điển như aniline derivatives. Trong các bài kiểm tra độc tính cấp tính trên động vật, nó cho thấy LD50 (liều gây chết 50% dân số thử nghiệm) ở mức cao, cho thấy độc tính cấp tính thấp. Tuy nhiên, tiếp xúc da dài hạn có thể gây viêm da tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm. Các nghiên cứu từ các tổ chức quản lý mỹ phẩm như Châu Âu đã phê duyệt chất này dựa trên một đánh giá toàn diện về an toàn. Các thử nghiệm phòng chống dị ứng và kích ứng da đã được tiến hành để xác định nồng độ tối đa an toàn. Kết quả cho thấy khi sử dụng đúng hướng dẫn, rủi ro gây hại là tối thiểu, mặc dù vẫn cần thử patch test trước khi sử dụng toàn bộ.
Cách 4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate (Chất nhuộm tóc) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ điển hình trong sản phẩm nhuộm tóc: 1-4% trong dung dịch nhuộm. Thường được pha trộn với hydrogen peroxide 6-20% (tùy theo mức độ nâng màu mong muốn) và các thành phần kiềm để điều chỉnh pH đến 8.5-10.5.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng khi cần nhuộm hoặc nhuộm lại tóc. Không nên nhuộm quá thường xuyên để tránh làm tổn thương tóc; khuyến cáo là 4-6 tuần một lần cho nhuộm lại hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Kết hợp tốt với
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
PPD là một chất nhuộm tóc thế hệ đầu tiên được sử dụng lâu đời nhất. So với 4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate, PPD có mối liên quan mạnh mẽ hơn với dị ứng tiếp xúc và các vấn đề an toàn khác. Pyrazole derivatives như 4-Methylbenzyl được phát triển để có độc tính thấp hơn.
HCPA thường được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc semi-permanent hoặc direct dyes, không yêu cầu hydrogen peroxide. 4-Methylbenzyl là một permanent dye yêu cầu oxidant, cho phép nâng màu cao hơn và bền vững hơn nhưng có tính kích ứch cao hơn.
HC dyes (Hydroxyethyl Cellulose derivatives) là các chất nhuộm direct dyes được sử dụng trong semi-permanent dyes mà không cần oxidant. HC Blue No. 2 an toàn hơn nhưng chỉ phù hợp cho nhuộm semi-permanent với độ bền kém hơn và không thể nâng màu tóc.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Hair Colorants: Pyrazole Derivatives— Cosmetics Europe
- Regulation (EC) No 1223/2009 on Cosmetic Products— European Commission
- Analytical Methods for Hair Dye Ingredients Validation— FDA - Cosmetics Division
- Contact Dermatitis from Hair Dyes: Epidemiology and Prevention— PubMed - Dermatology Research
CAS: 173994-77-9 · PubChem: 22715265
Bạn có biết?
Nhóm pyrazole dyes được phát triển vào những năm 1980 như một giải pháp an toàn hơn so với aniline dyes, và 4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate là một trong những sản phẩm tiêu biểu của thế hệ chất nhuộm tóc hiện đại.
Tên tiêu chuẩn INCI (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients) phản ánh cấu trúc hóa học của hợp chất, trong đó 'pyrazole' chỉ vòng năm nguyên tố chứa hai nitơ, và '4,5-diamino' chỉ hai nhóm amino được gắn trên vị trí 4 và 5 của vòng này.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE