2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate (Chất nhuộm tóc)
KhácEU ✓

4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate (Chất nhuộm tóc)

4-METHYLBENZYL 4,5-DIAMINO PYRAZOLE SULFATE

Đây là một chất nhuộm tóc thuộc nhóm pyrazole, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc bán thương mại và chuyên nghiệp. Hợp chất này hoạt động bằng cách xâm nhập vào lớp cortex của tóc và tạo thành các phân tử màu lớn không thể thoát ra ngoài. Nó thường được kết hợp với các chất oxidant để tạo ra màu bền vững và rực rỡ trên tóc. Thành phần này được phê duyệt sử dụng trong nhuộm tóc ở nhiều quốc gia nhưng cần tuân thủ các quy định về an toàn và nồng độ.

Cấu trúc phân tử 4-METHYLBENZYL 4,5-DIAMINO PYRAZOLE SULFATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C11H16N4O4S

Khối lượng phân tử

300.34 g/mol

Tên IUPAC

1-[(4-methylphenyl)methyl]pyrazole-4,5-diamine;sulfuric acid

CAS

173994-77-9

5/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122

Tổng quan

4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate là một trong những chất nhuộm tóc thế hệ thứ hai được phát triển để cải thiện tính ổn định màu và giảm độc tính so với các chất nhuộm cũ. Hợp chất này thuộc nhóm pyrazole và được sử dụng chủ yếu trong công thức nhuộm tóc bán thương mại, cho phép tạo ra các màu sắc rực rỡ từ vàng nhạt đến nâu đậm. Khi kết hợp với chất oxidant như hydrogen peroxide, nó tham gia vào một phản ứng oxide hóa phức tạp để tạo thành các phân tử thuốc nhuộm cuối cùng có cấu trúc phân tử lớn. Chất này được sử dụng ở nồng độ thấp (thường từ 1-4%) trong các sản phẩm nhuộm tóc thương mại và chuyên nghiệp. Do tính chất của nó, nó cần được pha trộn chính xác với các thành phần khác và không thể bảo quản lâu dài dưới dạng hỗn hợp được. Các nhà sản xuất mỹ phẩm phải tuân thủ các quy định về an toàn về nồng độ sử dụng, thời gian tiếp xúc và hướng dẫn sử dụng chi tiết.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu bền vững và sâu trên tóc
  • Cho phép nhuộm tóc đạt các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Phân tử màu ổn định không dễ p褪 màu sau mỗi lần gội
  • Tương thích tốt với hệ thống nhuộm hiện đại

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da đầu ở người nhạy cảm, cần thử patch test trước sử dụng
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây viêm da tiếp xúc
  • Không nên nuốt hoặc để vào mắt; nếu tiếp xúc phải rửa sạch ngay bằng nước
  • Có báo cáo về khả năng gây dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của 4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate bắt đầu khi hợp chất này penetrate vào lớp cortex của sợi tóc thông qua các cuticle mở ra. Trong môi trường quy định (thường là kiềm), nó được chuyển đổi thành dạng freebase hoạt động và sau đó được oxide hóa bởi hydrogen peroxide hoặc các chất oxidant khác. Quá trình oxide hóa này tạo ra các cấu trúc phân tử phức tạp hơn, tạo thành các sợi polymer màu sắc gắn bó mạnh mẽ với keratin của tóc. Sau khi tóc được rửa sạch, các hợp chất màu này vẫn được giữ lại bên trong tóc do kích thước phân tử lớn của chúng không thể thoát ra qua lỗ nhỏ của cuticle. Độ bền của màu phụ thuộc vào tính oxy hóa hoàn toàn của chất nhuộm, nồng độ sử dụng, thời gian để phản ứng xảy ra, và pH của dung dịch nhuộm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn của pyrazole dyes cho thấy rằng 4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate có độc tính thấp hơn so với các chất nhuộm tóc cổ điển như aniline derivatives. Trong các bài kiểm tra độc tính cấp tính trên động vật, nó cho thấy LD50 (liều gây chết 50% dân số thử nghiệm) ở mức cao, cho thấy độc tính cấp tính thấp. Tuy nhiên, tiếp xúc da dài hạn có thể gây viêm da tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm. Các nghiên cứu từ các tổ chức quản lý mỹ phẩm như Châu Âu đã phê duyệt chất này dựa trên một đánh giá toàn diện về an toàn. Các thử nghiệm phòng chống dị ứng và kích ứng da đã được tiến hành để xác định nồng độ tối đa an toàn. Kết quả cho thấy khi sử dụng đúng hướng dẫn, rủi ro gây hại là tối thiểu, mặc dù vẫn cần thử patch test trước khi sử dụng toàn bộ.

Cách 4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate (Chất nhuộm tóc) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate (Chất nhuộm tóc)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ điển hình trong sản phẩm nhuộm tóc: 1-4% trong dung dịch nhuộm. Thường được pha trộn với hydrogen peroxide 6-20% (tùy theo mức độ nâng màu mong muốn) và các thành phần kiềm để điều chỉnh pH đến 8.5-10.5.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng khi cần nhuộm hoặc nhuộm lại tóc. Không nên nhuộm quá thường xuyên để tránh làm tổn thương tóc; khuyến cáo là 4-6 tuần một lần cho nhuộm lại hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Kết hợp tốt với

HYDROGEN PEROXIDESODIUM CARBONATENatri sunfiteEWG 6

Tránh dùng với

Natri Nitrit

So sánh với thành phần khác

4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate (Chất nhuộm tóc)vsPPD (Paraphenylenediamine)

PPD là một chất nhuộm tóc thế hệ đầu tiên được sử dụng lâu đời nhất. So với 4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate, PPD có mối liên quan mạnh mẽ hơn với dị ứng tiếp xúc và các vấn đề an toàn khác. Pyrazole derivatives như 4-Methylbenzyl được phát triển để có độc tính thấp hơn.

4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate (Chất nhuộm tóc)vsHCPA (Hydroxycitronellal-based)

HCPA thường được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc semi-permanent hoặc direct dyes, không yêu cầu hydrogen peroxide. 4-Methylbenzyl là một permanent dye yêu cầu oxidant, cho phép nâng màu cao hơn và bền vững hơn nhưng có tính kích ứch cao hơn.

4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate (Chất nhuộm tóc)vsHC Blue No. 2

HC dyes (Hydroxyethyl Cellulose derivatives) là các chất nhuộm direct dyes được sử dụng trong semi-permanent dyes mà không cần oxidant. HC Blue No. 2 an toàn hơn nhưng chỉ phù hợp cho nhuộm semi-permanent với độ bền kém hơn và không thể nâng màu tóc.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCông ty Solor Chem (nhà cung cấp chất nhuộm tóc)Bộ Tài liệu An toàn (SDS) từ các nhà sản xuất mỹ phẩmDanh sách thành phần được phê duyệt của EU Cosmetics RegulationNghiên cứu độc tính và da liễu từ các tổ chức kiểm chuẩn quốc tế
  • Safety Assessment of Hair Colorants: Pyrazole Derivatives— Cosmetics Europe
  • Regulation (EC) No 1223/2009 on Cosmetic Products— European Commission
  • Analytical Methods for Hair Dye Ingredients Validation— FDA - Cosmetics Division
  • Contact Dermatitis from Hair Dyes: Epidemiology and Prevention— PubMed - Dermatology Research

CAS: 173994-77-9 · PubChem: 22715265

Bạn có biết?

Nhóm pyrazole dyes được phát triển vào những năm 1980 như một giải pháp an toàn hơn so với aniline dyes, và 4-Methylbenzyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate là một trong những sản phẩm tiêu biểu của thế hệ chất nhuộm tóc hiện đại.

Tên tiêu chuẩn INCI (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients) phản ánh cấu trúc hóa học của hợp chất, trong đó 'pyrazole' chỉ vòng năm nguyên tố chứa hai nitơ, và '4,5-diamino' chỉ hai nhóm amino được gắn trên vị trí 4 và 5 của vòng này.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE