4-Nitro-o-phenylenediamine HCl vs 4-Nitro-o-phenylenediamine Sulfate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

6219-77-8

CAS

68239-82-7

4-Nitro-o-phenylenediamine HCl

4-NITRO-O-PHENYLENEDIAMINE HCL

4-Nitro-o-phenylenediamine Sulfate

4-NITRO-O-PHENYLENEDIAMINE SULFATE

Tên tiếng Việt4-Nitro-o-phenylenediamine HCl4-Nitro-o-phenylenediamine Sulfate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định hóa học tốt, thích hợp cho công thức nước
  • Tạo màu tóc sâu với độ che phủ cao
  • Cho kết quả nhuộm bền lâu và đều màu
  • Tính ổn định hóa học cao, thích hợp cho công thức nước
  • Khả năng hòa tan tốt và phân tán đều
  • Tạo màu tóc bền lâu với độ đều màu cao
Lưu ý
  • Nguy cơ gây dị ứng da, cần test patch 48 giờ trước sử dụng
  • Không được tiếp xúc với mắt hoặc da mặt
  • Có thể gây kích ứng ở người có da nhạy cảm
  • Nguy cơ gây dị ứng da, cần test patch 48 giờ trước sử dụng
  • Không được để tiếp xúc với mắt hoặc da mặt
  • Có thể gây kích ứng ở người có da nhạy cảm hoặc tổn thương

Nhận xét

Cả hai đều là dạng muối hydrochloride nhưng dihydrochloride chứa hai phân tử HCl trong khi HCl chỉ chứa một. Dihydrochloride ổn định hơn nhưng HCl cũng đủ ổn định cho hầu hết các ứng dụng.

So sánh thêm