CAS
6219-77-8
CAS
68239-82-7
| 4-Nitro-o-phenylenediamine HCl 4-NITRO-O-PHENYLENEDIAMINE HCL | 4-Nitro-o-phenylenediamine Sulfate 4-NITRO-O-PHENYLENEDIAMINE SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 4-Nitro-o-phenylenediamine HCl | 4-Nitro-o-phenylenediamine Sulfate |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là dạng muối hydrochloride nhưng dihydrochloride chứa hai phân tử HCl trong khi HCl chỉ chứa một. Dihydrochloride ổn định hơn nhưng HCl cũng đủ ổn định cho hầu hết các ứng dụng.