4-NITRO-O-PHENYLENEDIAMINE SULFATE
Đây là dạng muối sulfate của chất nhuộm tóc 4-nitro-o-phenylenediamine, một chất nhuộm tóc chuyên dùng trong các sản phẩm nhuộm bán bền. Dạng sulfate này cung cấp tính ổn định hóa học tuyệt vời và khả năng hòa tan tốt trong các công thức nước. Nó tạo ra các tông màu sâu và bền lâu khi được sử dụng trong hệ thống nhuộm tóc kết hợp. Tương tự như các dạng muối khác, nó chỉ được dùng cho tóc, không phù hợp với da mặt hoặc vùng da khác.
CAS
68239-82-7
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annex II
4-Nitro-o-phenylenediamine Sulfate là dạng muối sulfate của chất nhuộm tóc aromatic amine cổ điển. Quá trình muối hóa với sulfate được lựa chọn để tạo ra một hợp chất có tính ổn định lâu dài, đặc biệt thích hợp cho các công thức nhuộm tóc có yêu cầu bảo quản lâu. Dạng này ít phổ biến hơn dạng hydrochloride nhưng vẫn được sử dụng trong một số công thức đặc biệt, đặc biệt là ở các thị trường nơi nó được ưa thích hơn.
Cơ chế tác động tương tự như các dạng muối khác - chất nhuộm khuếch tán vào phần cortex của sợi tóc nơi nó được oxi hóa bởi hydrogen peroxide để tạo thành các phân tử pigment màu. Dạng sulfate này cung cấp một môi trường hóa học khác nhưng kết quả nhuộm không khác biệt đáng kể so với các dạng khác. Lợi ích chính là tính ổn định cao của dạng sulfate, cho phép công thức giữ được hiệu quả lâu hơn.
Nghiên cứu khoa học
Mặc dù không có nhiều nghiên cứu PubMed cụ thể về dạng sulfate, các tài liệu từ ngành công nghiệp nhuộm tóc và báo cáo CIR cho thấy rằng các muối sulfate của aromatic amine nhuộm tóc có hồ sơ an toàn tương đương. Những công trình nghiên cứu ở các viện hóa mỹ phẩm hàng đầu cho thấy rằng cách chọn muối (hydrochloride, sulfate, hay acetate) không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng gây dị ứng mà ảnh hưởng chủ yếu đến tính ổn định và thời hạn bảo quản.
Nồng độ khuyên dùng
1-6%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Theo nhu cầu nhuộm tóc
CAS: 68239-82-7 · EC: 269-476-7
Bạn có biết?
Dạng sulfate của chất nhuộm tóc tạo ra một môi trường hóa học khác biệt so với dạng hydrochloride, điều này có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của công thức nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến kết quả nhuộm cuối cùng.
Vào những năm 1970-1980, dạng sulfate được sử dụng rộng rãi hơn ở Châu Âu, trong khi Mỹ ưa thích dạng hydrochloride hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE