2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần4-Nitro-o-phenylenediamine HCl
KhácEU ✓

4-Nitro-o-phenylenediamine HCl

4-NITRO-O-PHENYLENEDIAMINE HCL

Đây là dạng viết tắt của 4-nitro-o-phenylenediamine Hydrochloride, một chất nhuộm tóc phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc bán bền. Dạng HCl này (hydrochloride) giúp chất nhuộm ổn định hơn và dễ dàng hoà tan trong công thức nước so với dạng nguyên chất. Nó tạo ra các tông màu đẹp và bền lâu khi được kết hợp với các chất khác trong hệ thống nhuộm tóc. Chất này chỉ được dùng cho tóc, không phù hợp với da mặt hay các vùng da khác.

Cấu trúc phân tử 4-NITRO-O-PHENYLENEDIAMINE HCL

PubChem (NIH)

CAS

6219-77-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex II

Tổng quan

4-Nitro-o-phenylenediamine HCl là một hợp chất muối hydrochloride của chất nhuộm tóc aromatic amine, được sử dụng rộng rãi trong ngành nhuộm tóc chuyên nghiệp. Dạng HCl này cung cấp lợi ích lớn là tính ổn định cao và khả năng hòa tan tuyệt vời trong các công thức nước, điều này là cần thiết cho việc tạo ra các sản phẩm nhuộm tóc có thời hạn bảo quản dài. So với các dạng khác của cùng hoạt chất, dạng HCl này được ưa chuộng nhất trong các công thức thương mại.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định hóa học tốt, thích hợp cho công thức nước
  • Tạo màu tóc sâu với độ che phủ cao
  • Cho kết quả nhuộm bền lâu và đều màu

Lưu ý

  • Nguy cơ gây dị ứng da, cần test patch 48 giờ trước sử dụng
  • Không được tiếp xúc với mắt hoặc da mặt
  • Có thể gây kích ứng ở người có da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Một khi được tác động bởi hydrogen peroxide, chất nhuộm khuếch tán vào phần cortex của sợi tóc nơi nó được oxi hóa để tạo thành các phân tử pigment màu lớn. Những phân tử này không thể thoát ra khỏi cấu trúc protein của tóc, do đó tạo ra màu sắc bền lâu. Dạng HCl của nó đảm bảo rằng chất nhuộm được phân tán đều đặn trong công thức, giúp đạt được màu sắc đồng nhất trên toàn bộ sợi tóc.

Nghiên cứu khoa học

Các tài liệu hỗ trợ từ ngành công nghiệp nhuộm tóc và các báo cáo từ CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho thấy rằng dạng HCl của 4-nitro-o-phenylenediamine có hồ sơ an toàn tương đương với dạng base nhưng với lợi ích ổn định hóa học tốt hơn. Mặc dù không có rất nhiều bài báo PubMed cụ thể về dạng HCl, nhưng các tài liệu công nghiệp lâu đời đã chứng minh tính hiệu quả và an toàn của nó khi sử dụng đúng cách.

Cách 4-Nitro-o-phenylenediamine HCl tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 4-Nitro-o-phenylenediamine HCl

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-6%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Theo nhu cầu nhuộm tóc

So sánh với thành phần khác

4-Nitro-o-phenylenediamine HClvs4-Nitro-o-phenylenediamine Dihydrochloride

Cả hai đều là dạng muối hydrochloride nhưng dihydrochloride chứa hai phân tử HCl trong khi HCl chỉ chứa một. Dihydrochloride ổn định hơn nhưng HCl cũng đủ ổn định cho hầu hết các ứng dụng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseECHA (European Chemicals Agency)INCI Dictionary
  • 4-NITRO-O-PHENYLENEDIAMINE HCL — EU CosIng Database— European Commission
  • 4-NITRO-O-PHENYLENEDIAMINE HCL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Aromatic Amine Hair Dyes - Safety Assessment— European Commission

CAS: 6219-77-8 · EC: 228-293-2

Bạn có biết?

Chữ 'HCl' là viết tắt của Hydrochloride, có nghĩa là chất nhuộm đã kết hợp với hydrogen chloride để tạo thành một muối ổn định hơn và dễ hòa tan trong nước.

Dạng HCl của chất nhuộm này được phát triển từ những năm 1980-1990 khi ngành công nghiệp nhuộm tóc tìm cách cải thiện công thức để tăng tính ổn định và hiệu quả.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE