4-NITRO-O-PHENYLENEDIAMINE HCL
Đây là dạng viết tắt của 4-nitro-o-phenylenediamine Hydrochloride, một chất nhuộm tóc phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc bán bền. Dạng HCl này (hydrochloride) giúp chất nhuộm ổn định hơn và dễ dàng hoà tan trong công thức nước so với dạng nguyên chất. Nó tạo ra các tông màu đẹp và bền lâu khi được kết hợp với các chất khác trong hệ thống nhuộm tóc. Chất này chỉ được dùng cho tóc, không phù hợp với da mặt hay các vùng da khác.
CAS
6219-77-8
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annex II
4-Nitro-o-phenylenediamine HCl là một hợp chất muối hydrochloride của chất nhuộm tóc aromatic amine, được sử dụng rộng rãi trong ngành nhuộm tóc chuyên nghiệp. Dạng HCl này cung cấp lợi ích lớn là tính ổn định cao và khả năng hòa tan tuyệt vời trong các công thức nước, điều này là cần thiết cho việc tạo ra các sản phẩm nhuộm tóc có thời hạn bảo quản dài. So với các dạng khác của cùng hoạt chất, dạng HCl này được ưa chuộng nhất trong các công thức thương mại.
Một khi được tác động bởi hydrogen peroxide, chất nhuộm khuếch tán vào phần cortex của sợi tóc nơi nó được oxi hóa để tạo thành các phân tử pigment màu lớn. Những phân tử này không thể thoát ra khỏi cấu trúc protein của tóc, do đó tạo ra màu sắc bền lâu. Dạng HCl của nó đảm bảo rằng chất nhuộm được phân tán đều đặn trong công thức, giúp đạt được màu sắc đồng nhất trên toàn bộ sợi tóc.
Nghiên cứu khoa học
Các tài liệu hỗ trợ từ ngành công nghiệp nhuộm tóc và các báo cáo từ CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho thấy rằng dạng HCl của 4-nitro-o-phenylenediamine có hồ sơ an toàn tương đương với dạng base nhưng với lợi ích ổn định hóa học tốt hơn. Mặc dù không có rất nhiều bài báo PubMed cụ thể về dạng HCl, nhưng các tài liệu công nghiệp lâu đời đã chứng minh tính hiệu quả và an toàn của nó khi sử dụng đúng cách.
Nồng độ khuyên dùng
1-6%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Theo nhu cầu nhuộm tóc
CAS: 6219-77-8 · EC: 228-293-2
Bạn có biết?
Chữ 'HCl' là viết tắt của Hydrochloride, có nghĩa là chất nhuộm đã kết hợp với hydrogen chloride để tạo thành một muối ổn định hơn và dễ hòa tan trong nước.
Dạng HCl của chất nhuộm này được phát triển từ những năm 1980-1990 khi ngành công nghiệp nhuộm tóc tìm cách cải thiện công thức để tăng tính ổn định và hiệu quả.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE