4-tert-Butylbenzoic Acid vs Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-73-7
Công thức phân tử
C25H46ClN
Khối lượng phân tử
396.1 g/mol
CAS
122-18-9
| 4-tert-Butylbenzoic Acid 4-T-BUTYLBENZOIC ACID | Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) CETALKONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 4-tert-Butylbenzoic Acid | Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Che mùi | Kháng khuẩn, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
4-tert-Butylbenzoic Acid vs sodium-benzoate4-tert-Butylbenzoic Acid vs potassium-sorbate4-tert-Butylbenzoic Acid vs phenoxyethanolCetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) vs glycerinCetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) vs panthenolCetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) vs stearyl-alcohol