4-tert-Butylbenzoic Acid vs Natri sunfite

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

98-73-7

Công thức phân tử

Na2O3S

Khối lượng phân tử

126.05 g/mol

CAS

7757-83-7

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

Natri sunfite

SODIUM SULFITE

Tên tiếng Việt4-tert-Butylbenzoic AcidNatri sunfite
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score6/10
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụngKháng khuẩn, Che mùiChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm bằng cách ức chế vi khuẩn và nấm
  • Che dấu mùi không mong muốn của công thức
  • Kéo dài thời hạn bảo quản sản phẩm
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm
  • Giúp duỗi hoặc uốn tóc bằng cách phá vỡ cấu trúc protein
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Chi phí sản xuất thấp và dễ kiểm soát
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người nhạy cảm với benzoate hoặc axit benzoic
  • Có thể gây kích ứng da và niêm mạc ở nồng độ cao
  • Dị ứng với natri sunfite ở những người nhạy cảm, đặc biệt là bệnh nhân hen suyễn
  • Có thể gây khô tóc nếu dùng quá lâu trong các sản phẩm duỗi/uốn
  • Tác động tiêu cực đến sức khỏe hô hấp khi inhale dạng bột

Nhận xét

Cả hai đều là chất bảo quản benzoate nhưng sodium benzoate là dạng muối dễ hòa tan hơn trong công thức nước. 4-tert-Butylbenzoic acid là dạng axit và ổn định hơn ở pH thấp.