4-tert-Butylbenzoic Acid vs Natri Usnic

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

98-73-7

Công thức phân tử

C18H15NaO7

Khối lượng phân tử

366.3 g/mol

CAS

39012-86-7 / 34769-44-3

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

Natri Usnic

SODIUM USNATE

Tên tiếng Việt4-tert-Butylbenzoic AcidNatri Usnic
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngKháng khuẩn, Che mùiKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm bằng cách ức chế vi khuẩn và nấm
  • Che dấu mùi không mong muốn của công thức
  • Kéo dài thời hạn bảo quản sản phẩm
  • Kháng khuẩn và chống nấm hiệu quả, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng
  • Kiểm soát bã nhờn và điều chỉnh tình trạng seborrhea
  • Bảo vệ mỹ phẩm khỏi bị hư hỏng do vi khuẩn
  • Tăng cường tính ổn định của sản phẩm trong thời gian lưu trữ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người nhạy cảm với benzoate hoặc axit benzoic
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài có thể dẫn đến phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
  • Cần tuân thủ hạn mức nồng độ được phép để tránh độc tính

Nhận xét

Cả hai đều là chất bảo quản benzoate nhưng sodium benzoate là dạng muối dễ hòa tan hơn trong công thức nước. 4-tert-Butylbenzoic acid là dạng axit và ổn định hơn ở pH thấp.