Decenal (9-Decenal) vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O

Khối lượng phân tử

154.25 g/mol

CAS

39770-05-3

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Decenal (9-Decenal)

9-DECENAL

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtDecenal (9-Decenal)10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, dễ chịu với nốt trái cây tươi
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Ổn định mùi và kéo dài lâu trên da
  • Tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm khác nhau
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc phản ứng phototoxic ở một số cá nhân
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp lâu dài với da chưa được pha loãng
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng