2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDecenal (9-Decenal)
Hương liệuEU ✓

Decenal (9-Decenal)

9-DECENAL

9-Decenal là một hợp chất aldehyde tự nhiên được sử dụng chủ yếu như một thành phần tạo mùi trong mỹ phẩm và nước hoa. Nó có mùi thơm đặc trưng với nốt hương của dâu tây, trái cây tươi mát và hơi ngọt. Thành phần này thường được chiết xuất từ các loại trái cây hoặc được tổng hợp hóa học để đạt độ tinh khiết cao trong công thức mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử 9-DECENAL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H18O

Khối lượng phân tử

154.25 g/mol

Tên IUPAC

dec-9-enal

CAS

39770-05-3

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

9-Decenal được phép sử dụng trong mỹ phẩ

Tổng quan

9-Decenal là một hợp chất aldehyde nhẹ với công thức phân tử C₁₀H₁₈O, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm. Mùi hương của nó gợi nhớ đến các loại trái cây tươi, đặc biệt là dâu tây và các hương vị cam quýt nhẹ nhàng. 9-Decenal có thể được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên hoặc được tổng hợp, và nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các sản phẩm có hương thơm hấp dẫn. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ thấp (0.1-1%) trong công thức mỹ phẩm để tránh kích ứng da. Nó hoạt động bằng cách giải phóng các phân tử mùi dễ bay hơi, tạo ra trải nghiệm khứu giác thú vị ngay khi sản phẩm được áp dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm tự nhiên, dễ chịu với nốt trái cây tươi
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Ổn định mùi và kéo dài lâu trên da
  • Tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm khác nhau

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc phản ứng phototoxic ở một số cá nhân
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp lâu dài với da chưa được pha loãng

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, 9-Decenal dễ dàng bay hơi do tính chất của các phân tử aldehyde nhẹ, tạo ra những notes hương thơm mạnh mẽ ngay từ những giây đầu tiên. Các phân tử này tương tác với các thụ thể khứu giác, truyền tín hiệu đến não và tạo cảm giác vui vẻ, sảng khoái. Ngoài ra, 9-Decenal cũng có tính năng ổn định các hợp chất hương liên quan khác trong công thức, giúp duy trì mùi thơm lâu dài hơn trên da thay vì bốc hơi nhanh chóng. Điều này làm cho sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn và nâng cao trải nghiệm người dùng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn của aldehyde trong mỹ phẩm cho thấy 9-Decenal có độ an toàn chung là tốt khi được sử dụng ở nồng độ khuyến cáo. Tổ chức IFRA đã đặt ra những hạn chế nồng độ để đảm bảo rằng thành phần này không gây kích ứng da hoặc dị ứng quá mức. Những báo cáo từ SCCS (Ủy ban Khoa học về An toàn Người tiêu dùng) của EU cho thấy rằng 9-Decenal không có tác dụng sinh học gây hại đáng kể ở mức sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, những cá nhân có da nhạy cảm hoặc tiền sử dị ứng với các hợp chất thơm nên cẩn thận khi sử dụng.

Cách Decenal (9-Decenal) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Decenal (9-Decenal)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-1% trong công thức mỹ phẩm; thường được pha loãng trong các lớp hương để đạt mục đích mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, tùy thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa, kem, serum,...)

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Cồn BenzylEWG 6ETHYL BUTYRATEAcetate Geranyl / Geranyl AcetateEWG 2LinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Decenal (9-Decenal)vsLINALOOL

Cả hai đều là thành phần tạo mùi tự nhiên trong mỹ phẩm. Linalool có mùi thơm hoa-trái cây nhẹ nhàng hơn, trong khi 9-Decenal mang lại nốt trái cây tươi mạnh mẽ hơn.

Decenal (9-Decenal)vsETHYL BUTYRATE

Cả hai là aldehyde/ester tạo mùi tự nhiên. Ethyl Butyrate có hương chuối-dâu tây, trong khi 9-Decenal mang lại nốt dâu tây-cam quýt tinh tế hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseIFRAing (International Fragrance Association)CosmeticsInfo.orgPubChem DatabaseSCCS (Scientific Committee on Consumer Safety) - EU
  • 9-Decenal - Flavor & Fragrance Compound Profile— PubChem - National Center for Biotechnology Information
  • IFRA Standards & Restrictions for Fragrance Ingredients— International Fragrance Association
  • Safety Assessment of Aliphatic Aldehydes in Cosmetics— European Commission - COSING Database

CAS: 39770-05-3 · EC: 254-624-5 · PubChem: 162392

Bạn có biết?

9-Decenal được tìm thấy tự nhiên trong mùi hương của dâu tây tươi, đây là lý do tại sao các sản phẩm mỹ phẩm có hương dâu tây thường chứa thành phần này

Các aldehyde như 9-Decenal đã được sử dụng trong ngành nước hoa suốt hơn một thế kỷ để tạo ra những hương thơm đặc trưng và bền vững

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE