Decenal (9-Decenal) vs Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O

Khối lượng phân tử

154.25 g/mol

CAS

39770-05-3

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

Decenal (9-Decenal)

9-DECENAL

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

Tên tiếng ViệtDecenal (9-Decenal)Acetate Geranyl / Geranyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, dễ chịu với nốt trái cây tươi
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Ổn định mùi và kéo dài lâu trên da
  • Tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm khác nhau
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc phản ứng phototoxic ở một số cá nhân
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp lâu dài với da chưa được pha loãng
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da