Axit abietic vs Ceteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
514-10-3
CAS
106233-09-4
| Axit abietic ABIETIC ACID | Ceteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo) CETEARETH-10 PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit abietic | Ceteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 3/5 |
| Công dụng | Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Axit abietic vs emollientsAxit abietic vs humectantsAxit abietic vs other-stabilizersCeteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo) vs glycerinCeteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo) vs panthenolCeteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo) vs sodium-chloride