Axit abietic vs Steareth-3 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt ester phosphate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
514-10-3
Công thức phân tử
C24H51O7P
Khối lượng phân tử
482.6 g/mol
CAS
62362-49-6 (Generic)
| Axit abietic ABIETIC ACID | Steareth-3 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt ester phosphate) STEARETH-3 PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit abietic | Steareth-3 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt ester phosphate) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Axit abietic vs emollientsAxit abietic vs humectantsAxit abietic vs other-stabilizersSteareth-3 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt ester phosphate) vs glycerinSteareth-3 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt ester phosphate) vs sodium-hyaluronateSteareth-3 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt ester phosphate) vs panthenol