Acetyl Tetrapeptide-11 vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C27H38N4O7
Khối lượng phân tử
530.6 g/mol
CAS
-
CAS
98-92-0
| Acetyl Tetrapeptide-11 ACETYL TETRAPEPTIDE-11 | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acetyl Tetrapeptide-11 | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|