Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride vs Cetyl Oleate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68990-58-9
Công thức phân tử
C34H66O2
Khối lượng phân tử
506.9 g/mol
CAS
22393-86-8
| Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE | Cetyl Oleate CETYL OLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride | Cetyl Oleate |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là emollient, nhưng acetylated hydrogenated tallow glyceride có khả năng nhũ hóa tốt hơn, trong khi cetyl alcohol chủ yếu là làm dày công thức