Alkaline Phosphatase (Phosphatase Kiềm) vs Decanediol (1,10-Decanediol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C21H36N8O6
Khối lượng phân tử
496.6 g/mol
CAS
9001-78-9
CAS
112-47-0
| Alkaline Phosphatase (Phosphatase Kiềm) ALKALINE PHOSPHATASE | Decanediol (1,10-Decanediol) 1,10-DECANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Alkaline Phosphatase (Phosphatase Kiềm) | Decanediol (1,10-Decanediol) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |