2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAlkaline Phosphatase (Phosphatase Kiềm)
KhácEU ✓

Alkaline Phosphatase (Phosphatase Kiềm)

ALKALINE PHOSPHATASE

Alkaline Phosphatase là một enzyme tự nhiên có khả năng phân hủy các ester của axit phosphoric, đặc biệt được sử dụng trong các ứng dụng sinh học để loại bỏ các nhóm phosphate từ DNA và RNA. Trong mỹ phẩm, enzyme này được khai thác để cải thiện khả năng hấp thụ và điều hòa da. Nó hoạt động như một chất điều hòa da và có thể hỗ trợ các quá trình tái tạo tự nhiên của da.

Cấu trúc phân tử ALKALINE PHOSPHATASE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C21H36N8O6

Khối lượng phân tử

496.6 g/mol

Tên IUPAC

2-[[1-[2-[[1-(2-aminopropanoyl)pyrrolidine-2-carbonyl]amino]acetyl]pyrrolidine-2-carbonyl]amino]-5-(diaminomethylideneamino)pentanoic acid

CAS

9001-78-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong cosmetics theo q

Tổng quan

Alkaline Phosphatase là một enzyme tự nhiên có khả năng phân hủy các liên kết phosphoric, được ứng dụng trong ngành mỹ phẩm chủ yếu để cải thiện hiệu quả của các thành phần khác. Enzyme này hoạt động ở pH kiềm, giúp tối ưu hóa các quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng vào da. Đây là một thành phần hiếm gặp nhưng có tiềm năng cao trong các sản phẩm chăm sóc da tiên tiến.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện khả năng hấp thụ các chất dinh dưỡng
  • Hỗ trợ quá trình tái tạo da tự nhiên
  • Có thể giúp tăng cường độ ẩm da
  • Enzyme tự nhiên, an toàn cho da

Cơ chế hoạt động

Alkaline Phosphatase hoạt động bằng cách xúc tác phản ứng phosphorylation, giúp tái cấu trúc các phân tử trên bề mặt da và tăng cường thẩm thấu của các chất hoạt tính. Enzyme này có thể hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào da và cải thiện độ ẩm tự nhiên bằng cách tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng sinh hóa trên da.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù Alkaline Phosphatase được biết đến rộng rãi trong sinh học phân tử, số lượng nghiên cứu chuyên sâu về ứng dụng của nó trong mỹ phẩm vẫn còn hạn chế. Tuy nhiên, các nghiên cứu về enzyme trong chăm sóc da cho thấy tiềm năng của các enzyme tự nhiên trong việc hỗ trợ các quá trình tái tạo và cải thiện chức năng da.

Cách Alkaline Phosphatase (Phosphatase Kiềm) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Alkaline Phosphatase (Phosphatase Kiềm)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ nhỏ trong các công thức phức tạp (0.1-1%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, phù hợp để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Alkaline Phosphatase (Phosphatase Kiềm)vsPROTEASE

Cả hai là enzyme, nhưng Alkaline Phosphatase tập trung vào phosphorylation trong khi Protease phân hủy protein

Alkaline Phosphatase (Phosphatase Kiềm)vsHYALURONIC ACID

Alkaline Phosphatase hỗ trợ hấp thụ trong khi Hyaluronic Acid cung cấp ẩm trực tiếp

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPubMed - Enzyme BiologyPaula's Choice Ingredient Library
  • EU CosIng Inventory of Ingredients Used in Cosmetic Products— European Commission
  • INCIDecoder - Cosmetic Ingredient Database— INCIDecoder

CAS: 9001-78-9 · EC: 232-631-4 · PubChem: 18985873

Bạn có biết?

Alkaline Phosphatase là enzyme được nghiên cứu nhiều nhất trong sinh học phân tử và có ứng dụng rộng rãi từ chẩn đoán y tế đến mỹ phẩm tiên tiến

Enzyme này có thể hoạt động ở pH kiềm cao (7-12), điều này làm cho nó rất đặc biệt so với nhiều thành phần mỹ phẩm khác

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE