Công thức phân tử
C11H19N5O6S
Khối lượng phân tử
349.37 g/mol
CAS
4207-40-3
CAS
98-92-0
| Allantoin Acetyl Methionine ALLANTOIN ACETYL METHIONINE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Allantoin Acetyl Methionine | Niacinamide |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Niacinamide tập trung vào cân bằng dầu-nước và hỗ trợ hàng rào da, trong khi Allantoin Acetyl Methionine tập trung vào phục hồi và chống oxy hóa.