Công thức phân tử
C10H14N4O9
Khối lượng phân tử
334.24 g/mol
CAS
57448-83-6
Công thức phân tử
C6H6Na3O9P
Khối lượng phân tử
322.05 g/mol
CAS
66170-10-3
| Allantoin Ascorbate (Hỗn hợp Allantoin và Vitamin C) ALLANTOIN ASCORBATE | Natri Ascorbyl Phosphate SODIUM ASCORBYL PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Allantoin Ascorbate (Hỗn hợp Allantoin và Vitamin C) | Natri Ascorbyl Phosphate |
| Phân loại | Hoạt chất | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da, Bảo vệ da | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium Ascorbyl Phosphate là một dẫn xuất vitamin C khác, ổn định hơn nhưng cần chuyển đổi thành L-ascorbic acid trong da. Allantoin Ascorbate cung cấp cả chức năng chống oxy hóa và làm dịu da một cách trực tiếp.