ALLANTOIN ASCORBATE
Allantoin Ascorbate là một hợp chất kết hợp giữa allantoin (chất làm dịu da) và L-ascorbate (dạng vitamin C hoạt tính). Thành phần này vừa cung cấp đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ của vitamin C vừa có khả năng làm dịu và phục hồi da như allantoin. Nó được sử dụng trong các công thức skincare cao cấp để tăng cường hiệu quả chống lão hóa và cải thiện tình trạng da nhạy cảm. Sự kết hợp này giúp giảm thiểu sự kích ứng thường gặp khi dùng vitamin C thuần, làm cho sản phẩm phù hợp hơn cho da nhạy cảm.
Công thức phân tử
C10H14N4O9
Khối lượng phân tử
334.24 g/mol
Tên IUPAC
(2R)-2-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-3,4-dihydroxy-2H-furan-5-one;(2,5-dioxoimidazolidin-4-yl)urea
CAS
57448-83-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Allantoin Ascorbate là một thành phần lai ghép kết hợp hai hoạt chất mạnh mẽ: allantoin và vitamin C (L-ascorbate). Hỗn hợp này tận dụng những ưu điểm của cả hai: khả năng chống oxy hóa vượt trội của vitamin C kết hợp với đặc tính làm dịu và phục hồi da của allantoin. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho những người muốn hưởng lợi từ vitamin C mà không gặp phải cảm giác kích ứch. Thành phần này được công thức hóa dưới dạng (2,5-Dioxoimidazolidin-4-yl)urea L-ascorbate, cho phép nó ổn định hơn so với L-ascorbic acid thuần chủng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare cao cấp, đặc biệt là các serum và tinh chất chống lão hóa. Với hoạt tính giảm viêm và kích thích tái tạo collagen, Allantoin Ascorbate mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu quả mạnh mẽ và sự dễ chịu trên da.
Allantoin Ascorbate hoạt động thông qua hai cơ chế bổ sung. Phần vitamin C (L-ascorbate) có khả năng xuyên qua hàng rào da nhờ tính chất ưa lượng giải phóng các electron bảo vệ tế bào khỏi tổn thương của gốc tự do từ tia UV và ô nhiễm. Đồng thời, nó kích thích các fibroblast sản sinh collagen mới, giúp cải thiện độ dàn hồi và giảm nếp nhăn. Phần allantoin hoạt động như một chất làm dịu da, giúp tái tạo mô bị tổn thương và thúc đẩy lành mạnh hóa da. Nó cũng có tác dụng giữ ẩm bằng cách hình thành một lớp bảo vệ nhẹ trên da, giúp giảm kích ứch và dỏ nhạy cảm.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của vitamin C trong việc cải thiện độ sáng da, giảm hyperpigmentation và kích thích sản sinh collagen. Một số nghiên cứu cho thấy L-ascorbic acid có thể giảm tổn thương tế bào do tia UV khoảng 30-40% khi sử dụng ở nồng độ 10-20%. Allantoin đã được công nhận trong các nghiên cứu da liễu như có khả năng thúc đẩy lành mạnh hóa vết thương và làm dịu da kích ứch. Sự kết hợp của hai thành phần này được cho là tăng cường khả năng chống lão hóa của nhau trong khi giảm thiểu rủi ro kích ứch so với sử dụng vitamin C thuần.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 3% trong các công thức skincare (nồng độ hiệu quả thường là 1-2%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
1-2 lần mỗi ngày (sáng và/hoặc tối)
Công dụng:
L-Ascorbic acid thuần là dạng vitamin C mạnh nhất nhưng dễ bị oxy hóa và thường gây kích ứch hơn. Allantoin Ascorbate ổn định hơn, kích ứch ít hơn nhưng hiệu quả có thể hơi nhẹ hơn ở một số người.
Sodium Ascorbyl Phosphate là một dẫn xuất vitamin C khác, ổn định hơn nhưng cần chuyển đổi thành L-ascorbic acid trong da. Allantoin Ascorbate cung cấp cả chức năng chống oxy hóa và làm dịu da một cách trực tiếp.
Retinol tập trung vào tái tạo da và điều trị mụn, trong khi Allantoin Ascorbate chủ yếu là chống oxy hóa và làm sáng. Hai thành phần này không xung đột nhưng nên sử dụng ở các thời điểm khác nhau.
CAS: 57448-83-6 · EC: 260-739-1 · PubChem: 67732897
Bạn có biết?
Allantoin được lần đầu tiên phát hiện trong nước tiểu của bò, từ đó có tên gọi 'allantoic acid'. Ngày nay, nó được tổng hợp an toàn trong phòng thí nghiệm mà không cần sử dụng nguồn động vật.
Vitamin C là một trong những thành phần skincare được nghiên cứu nhiều nhất, với hơn 3,000 bài báo khoa học về tác dụng của nó đối với da. Dù vậy, sự kết hợp của nó với allantoin vẫn là một phát triển tương đối mới trong công nghiệp mỹ phẩm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER