Allyl Butyrate (Chất hương liệu synthesis) vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H12O2

Khối lượng phân tử

128.17 g/mol

CAS

2051-78-7

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Allyl Butyrate (Chất hương liệu synthesis)

ALLYL BUTYRATE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtAllyl Butyrate (Chất hương liệu synthesis)10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tự nhiên, dễ chịu cho các sản phẩm chăm sóc da
  • Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua mùi hương
  • Khả năng bay hơi tốt, không để lại mùi nặng trên da
  • Ổn định hóa học, bền lâu trong điều kiện lưu trữ thông thường
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những cá nhân nhạy cảm với chất hương liệu
  • Tiếp xúc trực tiếp hoặc nồng độ cao có thể gây kích ứng mắt hoặc niêm mạc
  • Trong một số trường hợp hiếm, có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng