Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) vs Aluminum Citrate (Nhôm Citrate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Al2ClH7O6

Khối lượng phân tử

192.47 g/mol

CAS

12042-91-0

Công thức phân tử

C6H5AlO7

Khối lượng phân tử

216.08 g/mol

CAS

813-92-3

Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)

ALUMINUM CHLOROHYDRATE

Aluminum Citrate (Nhôm Citrate)

ALUMINUM CITRATE

Tên tiếng ViệtAluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)Aluminum Citrate (Nhôm Citrate)
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm mồ hôi hiệu quả bằng cách tạo nút tiết mồ hôi tạm thời
  • Khử mùi và làm sạch vùng da dưới cánh tay
  • Giữ da khô ráo suốt cả ngày
  • Giá thành rẻ và hiệu quả cao so với các thành phần khác
  • Ngăn tiết mồ hôi và khử mùi hiệu quả
  • Tính chất astringent giúp co gân lỗ chân lông
  • Kháng khuẩn nhẹ giảm vi khuẩn gây mùi
  • Ít gây tắc nghẽn lỗ chân lông hơn aluminium chlorohydrate
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, cần sử dụng ở nồng độ an toàn
  • Dễ gây bít tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá mức
  • Không nên sử dụng ngay sau cạo lông hoặc tẩy lông
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây khô da
  • Không nên dùng trên da sau cạo râu hoặc tẩy lông

Nhận xét

Aluminum Zirconium là phiên bản hiện đại hơn của Aluminum Chlorohydrate, có hiệu quả cao hơn, kích ứng thấp hơn, nhưng đắt hơn