Aluminum Citrate (Nhôm Citrate) vs Kẹo cao Xanthan

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H5AlO7

Khối lượng phân tử

216.08 g/mol

CAS

813-92-3

CAS

11138-66-2

Aluminum Citrate (Nhôm Citrate)

ALUMINUM CITRATE

Kẹo cao Xanthan

XANTHAN GUM

Tên tiếng ViệtAluminum Citrate (Nhôm Citrate)Kẹo cao Xanthan
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngNhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Ngăn tiết mồ hôi và khử mùi hiệu quả
  • Tính chất astringent giúp co gân lỗ chân lông
  • Kháng khuẩn nhẹ giảm vi khuẩn gây mùi
  • Ít gây tắc nghẽn lỗ chân lông hơn aluminium chlorohydrate
  • Tạo kết cấu mượt mà, dễ thoa cho sản phẩm
  • Ổn định công thức và kéo dài thời gian bảo quản
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm cho da
  • Tương thích với mọi loại da kể cả da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây khô da
  • Không nên dùng trên da sau cạo râu hoặc tẩy lông
  • Hiếm khi gây kích ứng ở da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể tạo cảm giác hơi dính nếu nồng độ quá cao