XANTHAN GUM
Xanthan Gum là một polysaccharide tự nhiên được sản xuất thông qua quá trình lên men từ vi khuẩn Xanthomonas campestris. Đây là thành phần đa năng được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như chất tạo gel, ổn định nhũ tương và kiểm soát độ nhớt. Xanthan Gum có khả năng hòa tan trong nước và tạo ra kết cấu mịn màng, giúp các sản phẩm dễ thoa và thẩm thấu tốt hơn. Thành phần này được đánh giá cao về độ an toàn và hiệu quả trong việc cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm.
CAS
11138-66-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được EU phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm
Xanthan Gum là một polysaccharide sinh học được tạo ra thông qua quá trình lên men từ vi khuẩn Xanthomonas campestris trên các chất nền carbohydrate như glucose hoặc sucrose. Được phát hiện vào những năm 1950, thành phần này nhanh chóng trở thành một trong những chất ổn định và tạo gel quan trọng nhất trong ngành công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm. Trong lĩnh vực chăm sóc da, Xanthan Gum đóng vai trò như một thành phần đa chức năng với khả năng ổn định nhũ tương, kiểm soát độ nhớt, và tạo kết cấu mượt mà cho sản phẩm. Điều đặc biệt là khả năng hòa tan tuyệt vời trong nước và tính tương thích cao với hầu hết các thành phần mỹ phẩm khác, giúp tạo ra những công thức ổn định và hiệu quả.
Cơ chế hoạt động của Xanthan Gum dựa trên cấu trúc phân tử polymer dài có khả năng liên kết với nước tạo thành lưới gel 3 chiều. Khi tiếp xúc với da, lớp gel này tạo ra một màng mỏng giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi mất nước qua biểu bì. Ngoài ra, Xanthan Gum còn cải thiện khả năng phân bố và thẩm thấu của các hoạt chất khác trong công thức, đồng thời tạo ra cảm giác mượt mà, không nhờn khi sử dụng. Tính chất này đặc biệt quan trọng trong các sản phẩm serum, kem dưỡng và mặt nạ.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã xác nhận tính an toàn cao của Xanthan Gum trong ứng dụng mỹ phẩm. Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá toàn diện và kết luận rằng Xanthan Gum an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ thông thường. Các thử nghiệm độc tính và kích ứng da cho thấy Xanthan Gum có khả năng gây kích ứng rất thấp, với chỉ số EWG chỉ 1/10. Nghiên cứu về tính tương thích sinh học cũng xác nhận thành phần này không gây tắc lỗ chân lông và phù hợp với mọi loại da.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-2% tùy theo loại sản phẩm và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
CAS: 11138-66-2 · EC: 234-394-2
Bạn có biết?
Xanthan Gum được sử dụng trong công nghệ khoan dầu trước khi ứng dụng vào thực phẩm và mỹ phẩm
Chỉ cần một lượng rất nhỏ (0.1%) đã có thể thay đổi hoàn toàn kết cấu của một sản phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.











10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL