Stearate nhôm (Aluminum Stearate) vs Titanium Ethoxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C54H105AlO6

Khối lượng phân tử

877.4 g/mol

CAS

7047-84-9

Công thức phân tử

C8H20O4Ti

Khối lượng phân tử

228.11 g/mol

CAS

3087-36-3

Stearate nhôm (Aluminum Stearate)

ALUMINUM STEARATE

Titanium Ethoxide

TITANIUM ETHOXIDE

Tên tiếng ViệtStearate nhôm (Aluminum Stearate)Titanium Ethoxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Ổn định nhũ tương và tăng độ bền của công thức
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Chống caking trong các sản phẩm bột, tăng khả năng thoa
  • Cải thiện độ mịn và sự phân tán đều của pigment
  • Hoạt động như chất liên kết giúp các thành phần dính kết với nhau
  • Cải thiện độ bền và ổn định của công thức
  • Tăng cường kết cấu sản phẩm cuối cùng
  • Hỗ trợ hiệu suất của các thành phần hoạt chất khác
Lưu ý
  • Có tiềm năng gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm khi sử dụng với nồng độ cao
  • Có thể để lại cảm giác bí bách nếu sử dụng quá nhiều trong công thức
  • Một số người có thể gặp phản ứng kích ứng nhẹ tùy thuộc vào độ nhạy da cá nhân
  • Thông tin về độc tính và an toàn còn hạn chế trong tài liệu công khai
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra khả năng ổn định trong công thức chứa nước

Nhận xét

Cả hai đều là chất liên kết, nhưng Titanium Ethoxide có thể ổn định hơn trong các công thức có nước