2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnStearate nhôm (Aluminum Stearate)
KhácEU ✓

Stearate nhôm (Aluminum Stearate)

ALUMINUM STEARATE

Aluminum Stearate là một muối kim loại được tạo thành từ nhôm và axit stearic, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm như một chất ổn định nhũ tương và kiểm soát độ nhớt. Thành phần này có khả năng cải thiện kết cấu sản phẩm và tăng độ bền của các công thức nhũ tương nước-dầu. Nó cũng đóng vai trò như một chất chống caking trong các sản phẩm bột, giúp cải thiện độ mịn và khả năng thoa của sản phẩm.

Cấu trúc phân tử ALUMINUM STEARATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C54H105AlO6

Khối lượng phân tử

877.4 g/mol

Tên IUPAC

aluminum tris(octadecanoate)

CAS

7047-84-9

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Aluminum Stearate là một thành phần đa chức năng trong công thức mỹ phẩm, được tạo thành từ sự phản ứng của nhôm với axit stearic. Nó được biết đến với khả năng ổn định nhũ tương, kiểm soát độ nhớt, và cải thiện kết cấu tổng thể của sản phẩm. Thành phần này được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm từ kem dưỡng da, kem chống nắng đến các sản phẩm makeup và bột rôm. Nhờ các tính chất vật lý độc đáo, Aluminum Stearate giúp tạo ra độ nhớt ổn định và cảm giác sử dụng dễ chịu. Nó cũng giúp ngăn ngừa sự tách lớp của các thành phần không hòa lẫn và cải thiện độ bền của công thức qua thời gian.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định nhũ tương và tăng độ bền của công thức
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Chống caking trong các sản phẩm bột, tăng khả năng thoa
  • Cải thiện độ mịn và sự phân tán đều của pigment

Lưu ý

  • Có tiềm năng gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm khi sử dụng với nồng độ cao
  • Có thể để lại cảm giác bí bách nếu sử dụng quá nhiều trong công thức
  • Một số người có thể gặp phản ứng kích ứng nhẹ tùy thuộc vào độ nhạy da cá nhân

Cơ chế hoạt động

Aluminum Stearate hoạt động như một chất ổn định nhũ tương bằng cách coadsorb lên bề mặt giọt dầu, tạo thành một lớp bảo vệ vật lý giúp ngăn chặn sự kết tụ và tách lớp. Thành phần này cũng có khả năng tương tác với các hạt rắn và chất lỏng, giúp tăng độ nhớt và tạo ra cảm giác sử dụng mịn màng hơn trên da. Khi được thêm vào các sản phẩm bột, Aluminum Stearate giúp cải thiện khả năng thoa và giảm thiểu hiện tượng đóng caking, đồng thời tăng cường độ bền và ổn định của pigment trong công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Aluminum Stearate có tính an toàn cao khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm với nồng độ phù hợp. Dữ liệu cho thấy rằng thành phần này không gây tính mutagenic hoặc độc tính ở các mức sử dụng điển hình trong mỹ phẩm. Các công thức chứa Aluminum Stearate đã được kiểm tra an toàn qua các bài kiểm tra độ kích ứng và phản ứng dị ứng, với kết quả chỉ ra rằng nó tương thích tốt với đa số các loại da và không gây phản ứng phụ đáng kể.

Cách Stearate nhôm (Aluminum Stearate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Stearate nhôm (Aluminum Stearate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường 1-5% tùy thuộc vào loại công thức và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm skincare và makeup

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Cetearyl AlcoholEWG 1Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1

So sánh với thành phần khác

Stearate nhôm (Aluminum Stearate)vsMAGNESIUM STEARATE

Cả hai đều là muối kim loại của axit stearic và hoạt động tương tự như chất ổn định nhũ tương. Tuy nhiên, Aluminum Stearate có khả năng kiểm soát độ nhớt tốt hơn trong một số công thức.

Stearate nhôm (Aluminum Stearate)vsTALC

Cả hai được sử dụng trong các sản phẩm bột để chống caking, nhưng Aluminum Stearate là một chất ổn định nhũ tương hoạt động tốt hơn trong các công thức nước-dầu.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission - COSING DatabasePersonal Care Products Council
  • COSING - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review - Aluminum Stearate— Cosmetic Ingredient Review Panel

CAS: 7047-84-9 · EC: 230-325-5 · PubChem: 12496

Bạn có biết?

Aluminum Stearate đã được sử dụng trong công thức mỹ phẩm từ những năm 1950 và được coi là một trong những chất ổn định nhũ tương an toàn nhất

Thành phần này không chỉ được sử dụng trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng công nghiệp khác như sơn, nhựa, và dầu bôi trơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Stearate nhôm (Aluminum Stearate)

Blue Lizard

Sensitive Mineral Sunscreen

Có theo dõi giá
Sunscreen
We Love the Planet

Sunscreen

Có theo dõi giá
Unknown

zie

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE