Aminopropyl Ascorbyl Phosphate (AAP) vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H16NO9P
Khối lượng phân tử
313.20 g/mol
CAS
-
| Aminopropyl Ascorbyl Phosphate (AAP) AMINOPROPYL ASCORBYL PHOSPHATE | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Aminopropyl Ascorbyl Phosphate (AAP) | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Aminopropyl Ascorbyl Phosphate (AAP) vs ferulic-acidAminopropyl Ascorbyl Phosphate (AAP) vs tocopherol-vitamin-eAminopropyl Ascorbyl Phosphate (AAP) vs niacinamide3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs niacinamide3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs vitamin-c3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs azelaic-acid