Ammonium Sulfate (Muối Ammonium Sulfate) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
H8N2O4S
Khối lượng phân tử
132.14 g/mol
CAS
7783-20-2
CAS
56-81-5
| Ammonium Sulfate (Muối Ammonium Sulfate) AMMONIUM SULFATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ammonium Sulfate (Muối Ammonium Sulfate) | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|