Ammonium Thiocyanate vs Sodium Citrate (Natri Citrate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

CH4N2S

Khối lượng phân tử

76.12 g/mol

CAS

1762-95-4

Công thức phân tử

C6H5Na3O7

Khối lượng phân tử

258.07 g/mol

CAS

68-04-2 / 6132-04-3

Ammonium Thiocyanate

AMMONIUM THIOCYANATE

Sodium Citrate (Natri Citrate)

SODIUM CITRATE

Tên tiếng ViệtAmmonium ThiocyanateSodium Citrate (Natri Citrate)
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ pH và cân bằng pH trong công thức
  • Kiểm soát độ nhớt và kết cấu sản phẩm
  • Hỗ trợ khả năng chống mồ hôi
  • Ổn định độ bền của các thành phần hoạt tính
  • Điều chỉnh pH hiệu quả, giúp duy trì độ cân bằng axit-bazơ của da
  • Hoạt động như chất chelating, buộc kim loại nặng và ngăn ngừa oxy hóa
  • Tăng cường độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm và kéo dài thời gian bảo quản
  • Che phủ mùi không mong muốn, cải thiện hương thơm tổng thể
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao hoặc sử dụng trên da nhạy cảm
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng lâu dài với nồng độ cao
  • Không nên sử dụng cho da có vết thương hoặc tổn thương
  • Ở nồng độ cao, có thể gây khô da hoặc kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số ion kim loại và ảnh hưởng đến hiệu quả của chất bảo quản

Nhận xét

Cả hai đều là chất đệm pH hiệu quả, nhưng Sodium Citrate nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng hơn. Ammonium Thiocyanate có thêm đặc tính kiểm soát độ nhớt và chống mồ hôi.