Ascorbyl Stearate (Axit Ascorbic được esterified) vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C24H42O7
Khối lượng phân tử
442.6 g/mol
CAS
25395-66-8
CAS
-
| Ascorbyl Stearate (Axit Ascorbic được esterified) ASCORBYL STEARATE | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ascorbyl Stearate (Axit Ascorbic được esterified) | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Ascorbyl Stearate (Axit Ascorbic được esterified) vs tocopherolAscorbyl Stearate (Axit Ascorbic được esterified) vs ferulic-acidAscorbyl Stearate (Axit Ascorbic được esterified) vs niacinamide3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs niacinamide3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs vitamin-c3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs azelaic-acid