ASCORBYL STEARATE
Ascorbyl Stearate là một dạng esterified của vitamin C (axit ascorbic), được kết hợp với axit stearic để tăng cường độ ổn định và khả năng thấm qua da. Thành phần này hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương do gốc tự do. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da premium nhằm cải thiện độ sáng và giảm dấu hiệu lão hóa.
Công thức phân tử
C24H42O7
Khối lượng phân tử
442.6 g/mol
Tên IUPAC
[(2S)-2-[(2R)-3,4-dihydroxy-5-oxo-2H-furan-2-yl]-2-hydroxyethyl] octadecanoate
CAS
25395-66-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annex II
Ascorbyl Stearate là một phiên bản esterified của vitamin C (L-ascorbic acid), trong đó phần axit ascorbic được gắn với chuỗi axit stearic dài. Cấu trúc này làm tăng đáng kể độ ổn định của vitamin C, khiến nó trở nên lý tưởng cho các công thức dài hạn so với ascorbic acid thuần. Thành phần này hoạt động như một precursor (tiền chất), có nghĩa là nó phải được da phân hủy thành vitamin C hoạt động để phát huy tác dụng tối đa. Mặc dù quá trình chuyển đổi này có thể không hiệu quả bằng vitamin C L-ascorbic acid thuần, nhưng sự ổn định vượt trội của nó làm cho nó trở thành lựa chọn thực tế hơn cho hầu hết các sản phẩm.
Sau khi áp dụng, enzym trong da sẽ dần dần tách axit stearic khỏi phân tử ascorbyl stearate, giải phóng vitamin C hoạt động. Vitamin C sau đó hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ bằng cách trung hòa các gốc tự do được tạo ra bởi tia UV, ô nhiễm và stress oxy hóa. Ngoài ra, vitamin C kích hoạt sản sinh collagen và elastin, cải thiện độ đàn hồi và giảm các nếp nhăn. Nó cũng ức chế enzyme tyrosinase, từ đó giúp giảm sản xuất melanin và làm sáng da.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của các dẫn xuất vitamin C trong việc giảm dấu hiệu lão hóa và cải thiện độ sáng da. Một nghiên cứu trên Dermatologic Surgery cho thấy các sản phẩm chứa vitamin C có thể làm giảm nếp nhăn, đốm nâu và cải thiện kết cấu da. Ascorbyl Stearate cụ thể được công nhận vì khả năng ổn định cao hơn và khả năng thấm sâu hơn so với một số dẫn xuất vitamin C khác, mặc dù độ hiệu quả có thể hơi thấp hơn so với L-ascorbic acid thuần.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ hiệu quả thường từ 3-10% trong các công thức. Nồng độ 5% được coi là tối ưu để cân bằng giữa hiệu quả và khả năng chịu đựng của da.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, mỗi ngày một lần hoặc hai lần tùy thuộc vào sản phẩm và loại da.
Công dụng:
L-Ascorbic acid thuần là hình thức hiệu quả nhất của vitamin C với tác dụng nhanh và mạnh mẽ. Tuy nhiên, nó cực kỳ không ổn định, dễ bị oxy hóa, yêu cầu công thức phức tạp với pH thấp (2-3.5) để ổn định, và có thể gây kích ứng.
Sodium Ascorbyl Phosphate là một dẫn xuất vitamin C khác có độ ổn định cao và thích hợp cho da nhạy cảm. Tuy nhiên, nó ít hiệu quả hơn L-ascorbic acid trong việc kích hoạt sản sinh collagen.
CAS: 25395-66-8 · EC: 246-944-9 · PubChem: 54725318
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE