Aspartame vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H18N2O5

Khối lượng phân tử

294.30 g/mol

CAS

22839-47-0

CAS

74918-21-1

Aspartame

ASPARTAME

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

Tên tiếng ViệtAspartame1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện vị chua/đắng trong sản phẩm chăm sóc miệng
  • Giảm lượng calo được hấp thụ so với đường thực
  • Độ ngọt cao giúp giảm lượng tá dược cần thiết
  • Tương thích với các hệ thống formulation khác nhau
  • Tạo màu nhuộm tóc bền vững và sâu
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu phong phú
  • Ổn định trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Giúp phủ tóc bạc hiệu quả
Lưu ý
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với aspartame hoặc phenylketonuria (PKU)
  • Một số nghiên cứu gợi ý liên quan đến phenylacetaldehyde từ quá trình chuyển hóa
  • Không nên sử dụng trong sản phẩm cho trẻ em dưới 3 tuổi khi nuốt vào
  • Có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu
  • Cần sử dụng trong công thức có pH kiểm soát
  • Không thích hợp cho những người nhạy cảm với chất nhuộm