Aspartame vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H18N2O5

Khối lượng phân tử

294.30 g/mol

CAS

22839-47-0

CAS

38661-72-2

Aspartame

ASPARTAME

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtAspartame1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện vị chua/đắng trong sản phẩm chăm sóc miệng
  • Giảm lượng calo được hấp thụ so với đường thực
  • Độ ngọt cao giúp giảm lượng tá dược cần thiết
  • Tương thích với các hệ thống formulation khác nhau
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với aspartame hoặc phenylketonuria (PKU)
  • Một số nghiên cứu gợi ý liên quan đến phenylacetaldehyde từ quá trình chuyển hóa
  • Không nên sử dụng trong sản phẩm cho trẻ em dưới 3 tuổi khi nuốt vào
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định