Astaxanthin vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

472-61-7

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Astaxanthin

ASTAXANTHIN

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtAstaxanthinButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và đốm nâu
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da
  • Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi sử dụng lần đầu
  • Cần tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp sau khi sử dụng
An toàn