2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAstaxanthin
Dưỡng ẩmEU ✓

Astaxanthin

ASTAXANTHIN

Astaxanthin là một carotenoid tự nhiên có màu đỏ cam, được biết đến như một trong những chất chống oxy hóa mạnh nhất trong tự nhiên. Thành phần này chủ yếu được chiết xuất từ tảo Haematococcus pluvialis và các sinh vật biển khác. Trong mỹ phẩm, astaxanthin được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của ánh sáng UV và các gốc tự do. Đây là thành phần được yêu thích trong các sản phẩm chống lão hóa cao cấp.

Cấu trúc phân tử ASTAXANTHIN

PubChem (NIH)

CAS

472-61-7

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm v

Tổng quan

Astaxanthin là một carotenoid thiên nhiên thuộc nhóm xanthophyll, có cấu trúc phân tử độc đáo với hai nhóm hydroxyl và hai nhóm ketone. Thành phần này được tìm thấy nhiều trong tảo đỏ, tôm, cua và cá hồi, tạo nên màu đỏ cam đặc trưng cho các sinh vật biển này. Trong ngành mỹ phẩm, astaxanthin được đánh giá cao nhờ tính chất chống oxy hóa vượt trội, mạnh hơn vitamin E đến 550 lần và mạnh hơn beta-carotene đến 40 lần. Khả năng thấm sâu vào da và tích hợp vào màng tế bào của astaxanthin giúp bảo vệ da từ bên trong, đồng thời kích thích quá trình tái tạo collagen tự nhiên. Thành phần này đặc biệt phù hợp cho da lão hóa, da bị tổn thương do ánh sáng mặt trời và da cần phục hồi sau các liệu trình điều trị.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và đốm nâu
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da
  • Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV
  • Làm dịu da và giảm viêm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi sử dụng lần đầu
  • Cần tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp sau khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Astaxanthin hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do thông qua cấu trúc phân tử đặc biệt với hệ liên kết đôi mở rộng. Khác với các chất chống oxy hóa khác, astaxanthin có thể bảo vệ cả lớp trong và lớp ngoài của màng tế bào nhờ khả năng xuyên qua toàn bộ cấu trúc màng phospholipid kép. Trên da, astaxanthin kích hoạt các enzyme bảo vệ tự nhiên và ức chế quá trình phân hủy collagen do metalloproteinase gây ra. Đồng thời, nó cải thiện khả năng giữ ẩm của da bằng cách tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ và kích thích sản xuất các yếu tố dưỡng ẩm tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy sử dụng astaxanthin trong 8 tuần có thể cải thiện độ đàn hồi da lên đến 78% và giảm độ sâu nếp nhăn 35%. Một nghiên cứu khác trên 65 phụ nữ tuổi 35-60 chứng minh rằng kem chứa 2mg astaxanthin giúp tăng độ ẩm da 40% và giảm kích thước lỗ chân lông 30% sau 12 tuần sử dụng. Nghiên cứu in vitro cũng xác nhận khả năng bảo vệ DNA tế bào da khỏi tổn thương do tia UV của astaxanthin, với hiệu quả bảo vệ lên đến 85% so với nhóm chứng. Các thử nghiệm về tính an toàn cho thấy astaxanthin có độ dung nạp tốt trên mọi loại da.

Cách Astaxanthin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Astaxanthin

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-2% trong sản phẩm thành phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Vitamin C (Axit L-Ascorbic)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideRetinol

So sánh với thành phần khác

AstaxanthinvsVITAMIN C

Cả hai đều chống oxy hóa nhưng astaxanthin ổn định hơn và ít gây kích ứng hơn vitamin C

AstaxanthinvsVITAMIN E

Astaxanthin có sức mạnh chống oxy hóa vượt trội hơn vitamin E đến 550 lần

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseMarine algae (Haematococcus pluvialis)Krill and shrimp shellsSynthetic productionYeast fermentation
  • Astaxanthin: A Review of Its Chemistry and Applications— NCBI
  • Cosmetic and Dermatological Applications of Astaxanthin— PubMed

CAS: 472-61-7 · EC: 207-451-4

Bạn có biết?

Astaxanthin là lý do tại sao cá hồi có màu hồng đặc trưng và có thể bơi ngược dòng suốt hàng trăm km

NASA đã nghiên cứu astaxanthin như một chất bảo vệ phi hành gia khỏi bức xạ vũ trụ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Astaxanthin

Unknown

ordinary suncream

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL