Aziridine (Ethylenimine) vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C2H5N

Khối lượng phân tử

43.07 g/mol

CAS

151-56-4

CAS

74918-21-1

Aziridine (Ethylenimine)

AZIRIDINE

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

Tên tiếng ViệtAziridine (Ethylenimine)1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score9/10
Gây mụn
Kích ứng5/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Có thể được sử dụng như chất bảo quản trong một số ứng dụng đặc thù
  • Khả năng kháng khuẩn tiềm năng trong các công thức công nghiệp
  • Có thể giúp ổn định và bảo vệ các thành phần khác trong công thức
  • Tạo màu nhuộm tóc bền vững và sâu
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu phong phú
  • Ổn định trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Giúp phủ tóc bạc hiệu quả
Lưu ý
  • Độc tính cao - có thể gây tổn thương da, mắt và hệ hô hấp
  • Khả năng gây dị ứng và kích ứng da mạnh
  • Chất này được phân loại là chất có nguy hiểm tiềm ẩn cao
  • Không được khuyến cáo sử dụng trong mỹ phẩm dành cho người tiêu dùng
  • Có thể gây độc tính hệ thống nếu hấp thụ qua da
  • Có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu
  • Cần sử dụng trong công thức có pH kiểm soát
  • Không thích hợp cho những người nhạy cảm với chất nhuộm