Docosanol ethoxylated 20 EO / Beheneth-20 vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

26636-40-8

CAS

56-81-5

Docosanol ethoxylated 20 EO / Beheneth-20

BEHENETH-20

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtDocosanol ethoxylated 20 EO / Beheneth-20Glycerin
Phân loạiTẩy rửaHoạt chất
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Giúp乳hóa hiệu quả, tạo nhũ tương ổn định trong công thức
  • Tăng cường khả năng làm sạch và loại bỏ bã nhờn, trang điểm
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, mang lại cảm giác mềm mượt khi sử dụng
  • Tương thích tốt với da nhạy cảm nhờ tính chất không ion nhẹ nhàng
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da rất nhạy cảm
  • Surfactant có khả năng làm mất độ ẩm tự nhiên của da nếu sử dụng quá liều
  • Người dùng da nhạy cảm hoặc bị viêm da cần test thử trước
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da