Công thức phân tử
C7H6O
Khối lượng phân tử
106.12 g/mol
CAS
100-52-7
Công thức phân tử
C8H8O3
Khối lượng phân tử
152.15 g/mol
CAS
121-33-5
| Benzaldehyde (Benzenecarboxaldehyde) BENZALDEHYDE | Vanilla (Vanillin) VANILLIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Benzaldehyde (Benzenecarboxaldehyde) | Vanilla (Vanillin) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Che mùi, Tạo hương | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều tạo hương tự nhiên, nhưng vanillin có hương vani ấm áp, còn benzaldehyde có hương hơi cam, hạnh nhân.