Benzotriazole vs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H5N3

Khối lượng phân tử

119.12 g/mol

CAS

95-14-7

Công thức phân tử

C7H6O3

Khối lượng phân tử

138.12 g/mol

CAS

99-96-7

Benzotriazole

BENZOTRIAZOLE

Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

Tên tiếng ViệtBenzotriazoleAcid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score6/104/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngKháng khuẩnChất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn hiệu quả, ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật có hại
  • Hoạt động chống nấm, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm nấm mốc
  • Giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm mỹ phẩm
  • Tương thích với nhiều thành phần khác trong công thức
  • Bảo quản hiệu quả, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài tuổi thọ và độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Chiết xuất từ tự nhiên, có trong nhiều loại quả và thực vật
  • Nồng độ sử dụng thấp, an toàn cho hầu hết các loại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt đối với da nhạy cảm
  • Có báo cáo về khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Nồng độ sử dụng cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn
  • Có thể không phù hợp cho sản phẩm dành cho trẻ sơ sinh
  • Một số nghiên cứu gợi ý có khả năng rối loạn nội tiết hormone ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt khi dùng kết hợp với nhiều bảo quản khác
  • Một số người có thể dị ứng với nhóm paraben