CAS
94-36-0
Công thức phân tử
C12H18O2
Khối lượng phân tử
194.27 g/mol
CAS
136-77-6
| Benzoyl Peroxide BENZOYL PEROXIDE | Hexylresorcinol (Hexyl Resorcinol) HEXYLRESORCINOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Benzoyl Peroxide | Hexylresorcinol (Hexyl Resorcinol) |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | 7/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Benzoyl peroxide mạnh hơn trong điều trị mụn cấp tính, nhưng có tính kích ứch cao hơn và dễ gây khô da. Hexylresorcinol nhẹ nhàng hơn, phù hợp cho làn da nhạy cảm, nhưng có thể chậm hơn trong việc điều trị mụn nặng.