Benzoate benzyl vs Allyl Cyclohexylpropionate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H12O2

Khối lượng phân tử

212.24 g/mol

CAS

120-51-4

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

2705-87-5

Benzoate benzyl

BENZYL BENZOATE

Allyl Cyclohexylpropionate

ALLYL CYCLOHEXYLPROPIONATE

Tên tiếng ViệtBenzoate benzylAllyl Cyclohexylpropionate
Phân loạiBảo quảnHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngKháng khuẩn, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và chống nấm mạnh mẽ, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm bẩn
  • Hoạt động như chất làm tan dung môi, giúp cải thiện độ ổn định của công thức
  • Có tính chất hương thơm nhẹ, giúp cải thiện mùi tổng thể của sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
  • Cung cấp mùi thơm kéo dài và ổn định trên da
  • Tạo hương thơm ấm áp với nốt gỗ và cam quýt thannh lịch
  • Giúp cải thiện trải nghiệm cảm quan của sản phẩm
  • Không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da khi sử dụng đúng cách
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người da nhạy cảm hoặc nồng độ quá cao
  • Đôi khi gây phản ứng dị ứng hoặc contact dermatitis ở một số cá nhân
  • Có liên kết tiềm tàng với các lo ngại về nội tiết tố ở nồng độ rất cao
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc được tiếp xúc lâu dài
  • Một số người có thể bị dị ứng với thành phần hương liệu tổng hợp
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và niêm mạc
  • Nên kiểm tra độ pH và nồng độ hương liệu trong công thức cuối cùng

Nhận xét

Cả hai đều là những ester hương liệu tổng hợp, nhưng Allyl Cyclohexylpropionate mang lại hương thơm ấm áp với nốt gỗ, trong khi Benzyl Benzoate có hương thơm trầm, cay nồng. Allyl Cyclohexylpropionate ít có khả năng gây kích ứng hơn so với Benzyl Benzoate.