Benzoate benzyl
BENZYL BENZOATE
Benzoate benzyl là một chất bảo quản tổng hợp có nguồn gốc từ benzoic acid và benzyl alcohol, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da. Ngoài tính chất kháng khuẩn mạnh mẽ, thành phần này còn hoạt động như một chất làm tan dung môi giúp hòa tan các thành phần khác trong công thức. Benzoate benzyl thường được kết hợp với các bảo quản khác để tạo ra một hệ thống bảo quản hiệu quả, đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm.
Công thức phân tử
C14H12O2
Khối lượng phân tử
212.24 g/mol
Tên IUPAC
benzyl benzoate
CAS
120-51-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
Benzoate benzyl là một bảo quản tổng hợp thuộc nhóm ester, được tạo thành từ benzoic acid và benzyl alcohol. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân và các công thức dược mỹ phẩm nhẹ để bảo vệ sản phẩm khỏi sự phát triển của vi khuẩn, nấm men và nấm mốc. Thành phần này không chỉ có tính năng bảo quản mà còn hoạt động như một chất làm tan dung môi giúp hòa tan các thành phần khó tan trong công thức. Benzoate benzyl được biết đến với khả năng bảo quản hiệu quả ở nồng độ tương đối thấp, thường từ 1-5% tùy theo loại sản phẩm. Nó thường được sử dụng trong các công thức kết hợp với các bảo quản khác như sodium benzoate hoặc potassium sorbate để tạo ra một hệ thống bảo quản phổ biến. Thành phần này cũng có khả năng nhuộm lẫn một mùi hương tinh tế vào sản phẩm, đôi khi được sử dụng như một thành phần mùi hương phụ.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Kháng khuẩn và chống nấm mạnh mẽ, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm bẩn
- Hoạt động như chất làm tan dung môi, giúp cải thiện độ ổn định của công thức
- Có tính chất hương thơm nhẹ, giúp cải thiện mùi tổng thể của sản phẩm
- Tương thích tốt với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
- Giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm mà không cần nồng độ cao
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở những người da nhạy cảm hoặc nồng độ quá cao
- Đôi khi gây phản ứng dị ứng hoặc contact dermatitis ở một số cá nhân
- Có liên kết tiềm tàng với các lo ngại về nội tiết tố ở nồng độ rất cao
Cơ chế hoạt động
Benzoate benzyl bảo quản sản phẩm thông qua cơ chế phá hủy tường tế bào của vi khuẩn và nấm. Nó thâm nhập vào tế bào vi sinh vật, gây rối loạn chuyển hóa và ngăn chặn sự phát triển của chúng. Trên da, khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp, nó có thể gây kích ứng nhẹ đến trung bình tùy theo độ nhạy cảm của từng cá nhân. Benzoate benzyl cũng hoạt động như một chất làm tan dung môi, giúp cải thiện độ tan của các thành phần khó tan trong nước và tạo ra một môi trường ổn định cho cả công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả bảo quản của benzoate benzyl trong các hệ thống mỹ phẩm nước và dầu. Một số nghiên cứu gần đây cho thấy rằng benzoate benzyl có tác dụng kháng khuẩn rộng phổ, đặc biệt hiệu quả chống lại các vi khuẩn gram dương. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nồng độ cao (trên 5%) có thể gây kích ứng da ở những người da nhạy cảm, do đó nồng độ được khuyến nghị phải cân bằng giữa hiệu quả bảo quản và an toàn da. Các tổ chức quốc tế như EWG (Environmental Working Group) và Cosmetics Europe đã đánh giá benzoate benzyl và xếp nó vào nhóm các bảo quản có độ an toàn trung bình khi sử dụng đúng nồng độ. Những lo ngại chính tập trung vào khả năng kích ứng da và các phản ứng dị ứng ở một số cá nhân, đặc biệt là những người có da nhạy cảm hoặc tiền sử dị ứng với các ester benzoic.
Cách Benzoate benzyl tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% tùy theo loại sản phẩm và mục đích bảo quản; được khuyến nghị sử dụng không quá 5% trong sản phẩm cuối cùng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Là thành phần bảo quản nên có mặt liên tục trong sản phẩm; không phải là thành phần dùng hàng ngày riêng lẻ mà là phần của công thức
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là dạng muối/ester của benzoic acid và thường được sử dụng cùng nhau. Sodium benzoate ở dạng muối nên tan nước tốt hơn, trong khi benzoate benzyl tan dầu tốt hơn và hoạt động như chất làm tan dung môi.
Cả hai là những bảo quản tổng hợp, nhưng potassium sorbate có hương vị rõ rệt và dễ bị oxy hóa hơn. Benzoate benzyl ổn định hơn và không làm thay đổi hương vị của sản phẩm.
Cả hai là bảo quản tổng hợp với phạm vi hoạt động rộng. Phenoxyethanol dễ bay hơi và có mùi đặc trưng, trong khi benzoate benzyl ổn định hơn ở nhiệt độ cao.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Benzyl benzoate in cosmetic preservative systems— Cosmetics Europe (CosIng)
- Safety assessment of benzyl benzoate as used in cosmetics— INCIDecoder
- Preservative efficacy and skin compatibility— PubChem
CAS: 120-51-4 · EC: 204-402-9 · PubChem: 2345
Bạn có biết?
Benzoate benzyl không phải là một phát minh hiện đại - nó đã được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm chăm sóc da từ những năm 1920 và vẫn là một trong những bảo quản phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm ngày nay.
Benzoate benzyl cũng được sử dụng trong các sản phẩm y tế, bao gồm cả các loại thuốc bôi da, mỹ phẩm kỹ thuật cao và thậm chí là một số các loại thuốc chống sinh vật ký sinh (acaricide) do khả năng chống nấm và kháng khuẩn mạnh mẽ của nó.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Sản phẩm chứa Benzoate benzyl

Skin Food Lait Corps
Vaseline Cocoa Butter

Pflegeölbad Mandelblüten Hautzart

THE CORA

Herbal Fresh Deo Spray

Anarchy
L'eau des aventuriers

Axe Déodorant Homme Éco-Spray Origines Cactus & Bois de Santal 85ml
Mọi người cũng xem
4-HYDROXYBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
ACHYRANTHES JAPONICA ROOT/RHUS SEMIALATA GALL/TERMINALIA CHEBULA FRUIT/GLYCYRRHIZA URALENSIS ROOT/STEM EXTRACT
ALDIOXA
ALUMINUM ACETATE
ALUMINUM BENZOATE