Benzyl Valerat (Benzyl Pentanoate) vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H16O2

Khối lượng phân tử

192.25 g/mol

CAS

10361-39-4

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Benzyl Valerat (Benzyl Pentanoate)

BENZYL VALERATE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtBenzyl Valerat (Benzyl Pentanoate)10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương dễ chịu, ấm áp với các nốt gỗ và trái cây
  • Hoạt động như chất cố định mùi, giúp kéo dài độ bền của hương thơm
  • Cải thiện độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Cho phép tạo ra các profile hương thơm phức tạp và đa tầng
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở người có làn da nhạy cảm hoặc tiền sử dị ứng với chất hương liệu
  • Nồng độ cao có thể gây self-heating hoặc phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp hiếm gặp
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng