Bifonazole vs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C22H18N2
Khối lượng phân tử
310.4 g/mol
CAS
60628-96-8
Công thức phân tử
C7H6O3
Khối lượng phân tử
138.12 g/mol
CAS
99-96-7
| Bifonazole BIFONAZOLE | Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid 4-HYDROXYBENZOIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Bifonazole | Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Trị gàu, Kháng khuẩn | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|