BIFONAZOLE
Bifonazole là một hoạt chất kháng nấm và kháng khuẩn thuộc nhóm imidazole, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là để điều trị gàu và các tình trạng nhiễm nấm da. Thành phần này hoạt động bằng cách phá vỡ màng t细胞của vi khuẩn và nấm, giúp kiểm soát sự phát triển của chúng. Bifonazole được công nhận là an toàn và hiệu quả trong các công thức chăm sóc da và tóc, với khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ nhưng không gây kích ứng quá mức đối với da bình thường.
Công thức phân tử
C22H18N2
Khối lượng phân tử
310.4 g/mol
Tên IUPAC
1-[phenyl-(4-phenylphenyl)methyl]imidazole
CAS
60628-96-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Bifonazole được phép sử dụng trong mỹ ph
Bifonazole là một chất imidazole tổng hợp với tính năng kháng nấm và kháng khuẩn mạnh mẽ, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc da đầu và da mặt. Hoạt chất này đặc biệt hiệu quả trong việc điều trị gàu, seborrheic dermatitis và các tình trạng khác liên quan đến nhiễm nấm Malassezia. Bifonazole được các chuyên gia da liễu tin tưởng vì khả năng cân bằng giữa hiệu quả điều trị và an toàn sử dụng lâu dài.
Bifonazole hoạt động bằng cách xâm nhập vào màng t細胞của nấm và vi khuẩn, làm phá vỡ cấu trúc ergosterol - một thành phần quan trọng của màng t細�胞nấm. Điều này dẫn đến rò rỉ nội dung tế bào và cuối cùng là chết của các vi sinh vật. Đối với da, hoạt chất này không chỉ tiêu diệt tác nhân gây bệnh mà còn giúp điều tiết sản xuất bã nhờn thừa, từ đó cấp bằng sự cân bằng lại hệ thống vi sinh vật tự nhiên của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của bifonazole trong việc điều trị seborrheic dermatitis với tỷ lệ thành công cao hơn 80% sau 2-4 tuần sử dụng đều đặn. Một số nghiên cứu so sánh cho thấy bifonazole có tác dụng ngang bằng hoặc vượt trội so với ketoconazole trong các trường hợp nhẹ đến trung bình. Bioavailability của bifonazole qua da rất thấp, thường dưới 5%, làm cho nó trở thành lựa chọn an toàn cho việc sử dụng thường xuyên.
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 1% trong các công thức dầu gội và sản phẩm chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
1-2 lần/ngày hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia da liễu
Công dụng:
Cả hai đều là kháng nấm imidazole hiệu quả, nhưng bifonazole có tác động nhanh hơn và ít gây kích ứng hơn ở một số người
Pyrithione zinc là chất bảo quản nhẹ hơn với phổ hoạt động rộng, bifonazole mạnh hơn cho các nhiễm nấm cụ thể
Cả hai có tác dụng tương tự nhưng bifonazole có bằng chứng lâm sàng nhiều hơn và công nhận rộng rãi hơn
CAS: 60628-96-8 · EC: 262-336-6 · PubChem: 2378
Bạn có biết?
Bifonazole lần đầu tiên được phát triển vào những năm 1980 và đã trở thành một trong những kháng nấm được ưa chuộng nhất trong ngành mỹ phẩm châu Âu.
Mặc dù bifonazole là một hóa chất tổng hợp mạnh mẽ, nó có bioavailability qua da cực kỳ thấp, làm cho nó an toàn hơn so với các kháng nấm toàn thân khi dùng qua đường uống.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE