Công thức phân tử
C28H46O7
Khối lượng phân tử
494.7 g/mol
CAS
872182-46-2
CAS
98-92-0
| Bis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol) BIS-ETHYLHEXYL HYDROXYDIMETHOXY BENZYLMALONATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Bis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol) | Niacinamide |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide (Vitamin B3) có nhiều lợi ích cho da nhưng chủ yếu là cân bằng sebum và giảm viêm, trong khi Niacinol tập trung vào chống oxy hóa