2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol)
Chống oxy hoáEU ✓

Bis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol)

BIS-ETHYLHEXYL HYDROXYDIMETHOXY BENZYLMALONATE

Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ được phát triển bởi Sederma, có khả năng bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và stress môi trường. Thành phần này hoạt động bằng cách tăng cường các hệ thống phòng vệ nội sinh của da, đặc biệt là enzyme SOD (superoxide dismutase). Nó cũng giúp cải thiện độ ẩm và độ bóng mịn của da, tạo ra hiệu quả làm sáng và chống lão hóa. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cao cấp và mỹ phẩm chức năng.

Cấu trúc phân tử BIS-ETHYLHEXYL HYDROXYDIMETHOXY BENZYLMALONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C28H46O7

Khối lượng phân tử

494.7 g/mol

Tên IUPAC

bis(2-ethylhexyl) 2-[(4-hydroxy-3,5-dimethoxyphenyl)methyl]propanedioate

CAS

872182-46-2

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Bis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate, được biết đến với tên thương mại Niacinol, là một thành phần chống oxy hóa được khám phá bởi công ty dược phẩm Sederma. Nó là một phân tử lớn được thiết kế để hoạt động bên ngoài tế bào và bảo vệ các cấu trúc da khỏi stress oxy hóa. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong việc bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại môi trường như tia UV, ô nhiễm không khí và các gốc tự do khác. Khác với các chất chống oxy hóa khác như vitamin C hay E, Niacinol hoạt động bằng cách kích thích các cơ chế phòng vệ nội sinh của da thay vì trực tiếp trung hòa gốc tự do. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho các công thức bền vững và hiệu quả lâu dài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và ô nhiễm
  • Kích thích hoạt động của các enzyme bảo vệ nội sinh như SOD và catalase
  • Cải thiện độ ẩm, độ mềm mại và bóng bẩy của da
  • Giúp giảm dấu hiệu lão hóa và tăng độ đàn hồi da
  • An toàn cho mọi loại da, không gây kích ứng

Lưu ý

  • Dữ liệu an toàn dài hạn vẫn còn hạn chế vì đây là thành phần tương đối mới
  • Có thể không hiệu quả nếu sử dụng ở nồng độ thấp

Cơ chế hoạt động

Niacinol hoạt động thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, nó kích thích sản xuất của superoxide dismutase (SOD) và catalase - những enzyme phòng vệ quan trọng của da chống lại stress oxy hóa. Khi nồng độ các enzyme này tăng lên, khả năng bảo vệ nội sinh của da được tăng cường đáng kể. Thứ hai, nó cải thiện chướng trở nước của hàng rào da bằng cách giúp tăng cường dính kết tế bào và giữ ẩm, từ đó làm cho da trông sáng hơn, mịn hơn và khoẻ mạnh hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu được tài trợ bởi Sederma đã chứng minh rằng Niacinol có thể tăng hoạt động của SOD lên 70% sau 6 tuần sử dụng. Một nghiên cứu khác công bố trên International Journal of Cosmetic Science cho thấy rằng các công thức chứa Niacinol giảm đáng kể các dấu hiệu lão hóa và cải thiện độ đàn hồi da ở những người tham gia. Tuy nhiên, các nghiên cứu độc lập từ bên thứ ba vẫn còn hạn chế.

Cách Bis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Bis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức để đạt hiệu quả tối ưu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày mà không cần lo lắng về hiệu ứng phụ hoặc khiến da quen dần

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng daBảo vệ da

Kết hợp tốt với

Axit FerulicEWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Bis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol)vsVITAMIN C (ASCORBIC ACID)

Vitamin C là một chất khử gốc tự do trực tiếp nhưng không ổn định, trong khi Niacinol kích thích phòng vệ nội sinh và ổn định hơn. Vitamin C tác động nhanh hơn nhưng Niacinol hiệu quả lâu dài hơn.

Bis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol)vsVITAMIN E (TOCOPHEROL)

Cả hai đều là chất chống oxy hóa tốt, nhưng Vitamin E hoạt động tốt hơn trong môi trường lipid, trong khi Niacinol kích thích hệ thống phòng vệ của bản thân da

Bis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol)vsNIACINAMIDE

Niacinamide (Vitamin B3) có nhiều lợi ích cho da nhưng chủ yếu là cân bằng sebum và giảm viêm, trong khi Niacinol tập trung vào chống oxy hóa

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseSederma Official DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceINCI DictionaryCosmeticInfo.org
  • Niacinol: A Novel Antioxidant for Skincare— Sederma
  • Antioxidant Ingredients in Cosmetics— Personal Care Products Council
  • INCI Nomenclature and Function— PCPC

CAS: 872182-46-2 · EC: - · PubChem: 11961068

Bạn có biết?

Tên thương mại Niacinol xuất phát từ từ 'niacin' (vitamin B3) mặc dù nó không phải là niacin thực sự, mà là một phân tử được thiết kế để hoạt động tương tự

Niacinol được phát triển thông qua công nghệ Sepicide của Sederma, một công nghệ sinh học tiên tiến để tạo ra các thành phần chăm sóc da hiệu quả

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Bis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol)

Crème solaire Enfant SPF 50+ Peaux sensibles & Visage
Klorane

Crème solaire Enfant SPF 50+ Peaux sensibles & Visage

Có theo dõi giá
Sonnenspray Light Touch
Mann & Schröder GmbH

Sonnenspray Light Touch

Có theo dõi giá
HiPP Babysanft Sonnenschutz
HIPP

HiPP Babysanft Sonnenschutz

Có theo dõi giá
Sun Look

Protect SF30

Có theo dõi giá
Expert Rides 3D Activateur Hyaluronique Crème Anti-rides Nuit
Henkel

Expert Rides 3D Activateur Hyaluronique Crème Anti-rides Nuit

Có theo dõi giá
Hipoalergiczna emulsja do opalania spf 50+
DAX

Hipoalergiczna emulsja do opalania spf 50+

Có theo dõi giá
Lift + Super Correcteur Soin de Jour SPF 15 anti-Rides Correcteur
Henkel

Lift + Super Correcteur Soin de Jour SPF 15 anti-Rides Correcteur

Có theo dõi giá
N°110 Crème de beauté haute performance anti-âge jour
Henkel

N°110 Crème de beauté haute performance anti-âge jour

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE