Brilliant Black 1 vs Natri sunfite

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C28H17N5Na4O14S4

Khối lượng phân tử

867.7 g/mol

CAS

2519-30-4

Công thức phân tử

Na2O3S

Khối lượng phân tử

126.05 g/mol

CAS

7757-83-7

Brilliant Black 1

BRILLIANT BLACK 1

Natri sunfite

SODIUM SULFITE

Tên tiếng ViệtBrilliant Black 1Natri sunfite
Phân loạiKhácBảo quản
EWG Score7/106/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Cung cấp màu đen sâu và bền lâu cho tóc
  • Có độ ổn định cao trong điều kiện nhuộm
  • Cho kết quả tô màu đồng đều và chuyên nghiệp
  • Khả năng tương hợp tốt với các thành phần nhuộm khác
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm
  • Giúp duỗi hoặc uốn tóc bằng cách phá vỡ cấu trúc protein
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Chi phí sản xuất thấp và dễ kiểm soát
Lưu ý
  • Là chất màu azo - một nhóm có tiềm năng gây dị ứng và kích ứng ở một số người
  • Có thể gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Không nên nuốt phải; có thể độc tính nếu nằm trong cơ thể
  • Cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng nghiêm ngặt để tránh kích ứng da đầu
  • Có thể gây kích ứng da và niêm mạc ở nồng độ cao
  • Dị ứng với natri sunfite ở những người nhạy cảm, đặc biệt là bệnh nhân hen suyễn
  • Có thể gây khô tóc nếu dùng quá lâu trong các sản phẩm duỗi/uốn
  • Tác động tiêu cực đến sức khỏe hô hấp khi inhale dạng bột